Cho hỏi chút xíu có giao hàng khi đặt hàng không vay?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ giao hàng tận nơi. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn61408
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16GB |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 5600Mhz |
| Series | Value |
| Rated voltage | 1.1V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm kiếm một thanh RAM hiệu năng cao, giá hợp lý để nâng cấp máy tính? RAM Desktop Kingmax 16GB DDR5 Bus 5600Mhz sẽ là lựa chọn lý tưởng cho cả công việc và giải trí. Với tốc độ xử lý vượt trội cùng công nghệ DDR5 hiện đại, sản phẩm giúp máy tính vận hành mượt mà, đáp ứng mọi nhu cầu đa nhiệm.
RAM Kingmax DDR5 dung lượng 16GB, bus 5600Mhz mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn nhiều so với DDR4, giúp bạn mở ứng dụng, load game và xử lý tác vụ nặng nhanh chóng. Đây là giải pháp tối ưu cho các game thủ, designer hoặc người dùng cần hiệu suất ổn định.
Với điện áp chỉ 1.1V, RAM Kingmax DDR5 không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn giúp hệ thống hoạt động mát hơn, giảm nguy cơ quá nhiệt. Điều này đặc biệt quan trọng khi máy tính hoạt động liên tục trong thời gian dài.

Thuộc series Value của Kingmax, sản phẩm nổi tiếng với độ bền bỉ và khả năng tương thích tốt với nhiều loại mainboard DDR5. Khi mua tại Thành Nhân TNC, bạn được hưởng bảo hành 36 tháng, đảm bảo an tâm tuyệt đối khi sử dụng.
Với mức dung lượng 16GB, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của hầu hết người dùng phổ thông và bán chuyên, từ làm việc văn phòng, học tập online đến chơi game giải trí hay chỉnh sửa ảnh/video.
Nếu bạn muốn máy tính chạy nhanh hơn, mượt hơn mà không phải đầu tư quá nhiều, RAM Desktop Kingmax 16GB DDR5 Bus 5600Mhz chính là lựa chọn hợp lý. Đặt mua ngay tại Thành Nhân TNC để nhận mức giá hấp dẫn cùng chế độ bảo hành uy tín. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và sở hữu sản phẩm chính hãng!
Cho hỏi chút xíu có giao hàng khi đặt hàng không vay?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ giao hàng tận nơi. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch