| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Phân loại | DDR4 |
| Tốc độ Bus | 3200Mhz |
| Series | Fury Beast RGB |
| Rated voltage | 1.2V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ram Desktop Kingston Fury Beast RGB 8GB DDR4 Bus 3200MHz KF432C16BBA/8 là một thanh RAM dành cho máy tính để bàn. Đây là một phiên bản có tích hợp đèn LED RGB, mang đến hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt và tùy chỉnh màu sắc cho hệ thống của bạn.

Với dung lượng 8GB, RAM này cung cấp đủ không gian để xử lý các tác vụ đa nhiệm và chạy các ứng dụng thông thường. Dung lượng này thường đủ cho người dùng thông thường, nhưng nếu bạn đang thực hiện các tác vụ đòi hỏi tài nguyên cao hoặc chơi game nặng, có thể cân nhắc nâng cấp lên dung lượng lớn hơn.
Tốc độ bus 3200MHz, đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng và hiệu suất cao. Điều này giúp tăng cường khả năng xử lý và đáp ứng của hệ thống, đồng thời cải thiện trải nghiệm chơi game và xử lý đa phương tiện.
Với tính năng RGB, bạn có thể tùy chỉnh ánh sáng theo ý muốn, tạo ra hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt và tương thích với hệ sinh thái ánh sáng RGB của máy tính của bạn. Bạn có thể điều chỉnh màu sắc, chế độ sáng, và đồng bộ hóa với các linh kiện khác trong hệ thống.
Ram Desktop Kingston Fury Beast RGB 8GB DDR4 Bus 3200MHz KF432C16BBA/8 là một thanh RAM với hiệu suất tốt, tích hợp đèn LED RGB để tăng thêm khía cạnh thẩm mỹ cho hệ thống của bạn. Với tốc độ bus nhanh chóng và khả năng tùy chỉnh ánh sáng, nó mang lại một trải nghiệm thú vị cho người dùng máy tính.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX ( 24.4cm x 22.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 470 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 540 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 470 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 520 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 450 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows