Mã Sản phẩm: tn48571
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 cổng Fast Ethernet WAN, RJ-45; 2 cổng Fast Ethernet LAN, RJ45 |
| Tốc độ | 300Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz |
| Anten | 2 antena LTE đa hướng có thể tháo rời |
| Cơ chế bảo mật mạng | Mixed (WPA/WPA2), WPA2 |
| Chuẩn kết nối | 802.11n |
| Nguồn | 12V/1A |
| Bảo mật không dây | Mixed (WPA/WPA2), WPA2 |
| Kích thước | Dang cap nhat |
| Bảo hành | 24 tháng |
Sở hữu kiểu dáng đơn giản, thiết kế nhỏ nhắn, thanh lịch phù hợp với mọi không gian trong nhà, Router wifi APTEK L300e là một thiết bị 4G WiFi Router không thể thiếu dành cho những người có nhu cầu sử dụng mạng cho các hệ thống camera giám sát hay bất kì ai có nhu cầu dùng Internet không dây tốc độ cao ở khu vực gặp khó khăn trong việc kéo dây mạng đến.

Router APTEK L300e tích hợp tính năng LTE, với khe sim thích hợp với tất cả các nhà mạng. APTEK L300e cấu tạo với 1 cổng Fast Ethernet WAN, RJ-45; 2 cổng Fast Ethernet LAN, RJ45 cùng 2 antena LTE đa hướng có thể tháo rời

Ngoài ra, sản phẩm còn có chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo, hỗ trợ lập lịch tắt / mở Wi-Fi và lập lịch tự động Reboot.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm