Mã Sản phẩm: tn59807
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Cổng kết nối | 1 x 1 Gbps SFP WAN, 1 x 1 Gbps RJ-45 LAN/WAN, 3 x 10/100/1000Mbps LAN RJ-45, 1 x USB 2.0 |
| Nguồn | 400 g |
| Bảo mật | Authentication Pre-Shared Key, 802.1X |
| NAT Session | Băng Thông: 500Mbps, NAT sessions: 30.000 |
| VPN | |
| Tính năng chính | Wireless AP, Wireless Client List, Wireless LAN Isolation, Wireless Wizard, Hidden SSID, WPS, MAC Address Access Control, Access Point Discovery, WDS (Wireless Distribution System), Multiple SSID, SSID VLAN Grouping with LAN Port (Port-based VLAN) |
| Quản trị mạng | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220 mm x 160 mm x 36 mm |
| Khối lượng | 400g |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router cân bằng tải DrayTek Vigor2915F (2 x GbE WAN, 3 x GbE LAN, 1 x 3.5/4G USB/ SFP) là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các tổ chức cần kết nối Internet ổn định. Với nhiều cổng kết nối, tính năng cân bằng tải, dự phòng đa dạng và quản lý linh hoạt cùng khả năng mở rộng dễ dàng, thiết bị này đáp ứng tốt mọi yêu cầu về hiệu suất, bảo mật và ổn định cho hệ thống mạng hiện đại.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)