Mã Sản phẩm: tn59023
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| RAM | 512 MB |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45, 1 x USB type A |
| Nguồn | 12-28 V |
| Công suất | 10 W |
| Tính năng chính | RouterOS v7 |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Kích thước | 113 mm x 89 mm x 28mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Router MikroTik E50UG là thiết bị mạng đáng tin cậy, mang đến hiệu suất cao và khả năng kết nối linh hoạt cho hệ thống mạng của doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng hoặc hộ gia đình. Với RouterOS v7, thiết bị cung cấp quản lý mạng chuyên sâu, hỗ trợ tối ưu hóa băng thông và tăng cường bảo mật.
MikroTik E50UG được trang bị 5 cổng Gigabit Ethernet, giúp truyền tải dữ liệu nhanh chóng, ổn định với tốc độ lên đến 1000 Mbps. Cổng USB Type-A hỗ trợ kết nối đa dạng với thiết bị ngoại vi như USB modem 4G, bộ lưu trữ hoặc máy in. Bộ nhớ RAM 512MB đảm bảo xử lý tốt nhiều tác vụ đồng thời, giảm độ trễ và tối ưu hóa hiệu suất mạng.

Router hoạt động với dải điện áp 12-28V, giúp linh hoạt trong nhiều điều kiện sử dụng. Công suất tiêu thụ chỉ 10W, tiết kiệm điện mà vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ. Đặc biệt, MikroTik E50UG có thể chịu được nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 70°C, đảm bảo độ bền cao và vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Router MikroTik E50UG sở hữu thiết kế tinh gọn và chắc chắn, với kích thước chỉ 113mm x 89mm x 28mm, dễ dàng bố trí trong mọi không gian làm việc. Phần vỏ được chế tạo từ vật liệu cao cấp, đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Với tông màu tối giản, hiện đại, MikroTik E50UG không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao, mà còn phù hợp với nhiều hệ thống mạng chuyên nghiệp. Cổng kết nối được sắp xếp hợp lý, giúp quản lý cáp gọn gàng, thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì.

Với sự kết hợp giữa hiệu suất cao, kết nối linh hoạt và độ bền ấn tượng, MikroTik E50UG là giải pháp lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một router mạnh mẽ, ổn định và đáng tin cậy để tối ưu hệ thống mạng.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm