Giá đã bao gồm VAT chưa vậy ạ
Dạ, giá sản phẩm đã bao gồm VAT. Để được hỗ trợ chi tiết, Quý khách vui lòng để lại SĐT hoặc liên hệ trực tiếp hotline 19006078 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ mua hàng nhanh nhất nhé
Mã Sản phẩm: tn49901
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 4 x 1000Mbps LAN; 1 x 1000Mbps WAN ; USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.11ac, IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11a |
| Tốc độ | 2.4GHz: Up to 300Mbps /5GHz: Up to 867Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz & 5GHz |
| Anten | 2 ăng ten băng tần 2.4GHz (5dBi); 2 ăng ten băng tần 5GHz (5dBi) |
| Nguồn | DC 12V/1A |
| Bảo mật không dây | 64/128-bit WEP, WPA and WPA2 |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Totolink A3002RU-V3 giúp tối ưu hóa mọi nhu cầu trải nghiệm Internet băng thông rộng như game online, xem video full HD … với 3 cổng LAN và 1 cổng WAN chuẩn Gigabit, mang đến cho bạn một tốc độ truyền tải mạnh mẽ, CPU tốc độ 1 GHz giúp nâng cao hiệu năng truyền tải dữ liệu và mở rộng tầm phủ sóng không dây.

Router Totolink A3002RU-V3 có 2 băng tần 2.4G và 5G hoạt động đồng thời tạo ra 2 mạng không dây riêng biệt có thể phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng của bạn. Router Totolink A3002RU-V3 hỗ trợ chuẩn bảo mật tiên tiến WPA/WPA2-PSK giúp đảm bảo an toàn và ổn định cho mạng không dây, ngăn chặn những nguy cơ truy cập trái phép vào hệ thống mạng.

Giá đã bao gồm VAT chưa vậy ạ
Dạ, giá sản phẩm đã bao gồm VAT. Để được hỗ trợ chi tiết, Quý khách vui lòng để lại SĐT hoặc liên hệ trực tiếp hotline 19006078 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ mua hàng nhanh nhất nhé
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3