Mã Sản phẩm: tn49902
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 2 cổng LAN 1000Mbps; 1 cổng WAN 1000Mbps |
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.11ax, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g ,IEEE 802.11n, IEEE 802.11s |
| Tốc độ | 2.4GHz: Up to 574Mbps; 5GHz: Up to 1201Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz/5GHz |
| Anten | 2 anten Internal Dual Band |
| Nguồn | 12VDC/1A |
| Bảo mật không dây | WPA2/WPA Mixed; WPA3 |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Totolink Mesh X18 (2 pack) được trang bị công nghệ Wi-fi không dây Wi0fi 6 mới nhất, cho tốc độ nhanh hơn, băng thông lớn hơn và hơn hết là giảm tắc nghẽn trong mạng. Wi-fi 6 mang lại sự cải tiến đáng kể về tốc độ cũng như băng thông cho thiết bị, hoàn toàn tương thích ngược với các chuẩn Wi-fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac.

Router Totolink Mesh X18 (2 pack) cung cấp tốc độ Wi-fi lên đến 1201 Mbps trên băng tần 5GHz và 574Mbps trên băng tần 2.4GHz. Hoạt động đồng thời trên hai băng tần mang lại tốc độ cũng như mọi trải nghiệm, ứng dụng đều mượt mà hơn, đặc biệt phù hợp khi dùng các ứng dụng như Stream 4K, chơi game online và download file dung lượng lớn.

Router Totolink Mesh X18 (2 pack) có thể dễ dàng tạo hệ thống Mesh chỉ với thao tác nhấn đơn giản cho vùng phủ sóng lên đến gần 1000 m2. Thiết bị còn cung cấp quản lý tạo Easy Mesh giúp loại bỏ điểm chết Wifi.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm