Mã Sản phẩm: tn53200
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| Tốc độ | AC1200 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac), 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Băng tần | 2.4GHz, 5 GHz |
| Cổng kết nối | 2 x Cổng 10/100 Mbps |
| Anten | 2 × Ăng-ten (Bên trong) |
| Bảo mật không dây | WPA-Personal, WPA2-Personal |
| Độ ẩm môi trường | 10% ~ 90% không ngưng tụ (Hoạt Động), 5% ~ 90% không ngưng tụ (Lưu trữ) |
| Tính năng chính | IP động, IP tĩnh, PPPoE, PPTP L2TP, Beamforming, MU-MIMO, Công nghệ Mesh TP-Link, Tường lửa SPI, Kiểm soát truy cập, Nâng cấp Firmware, OTA ID, TP-Link DDNS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70℃ |
| Kích thước | 90.7 × 90.7 × 190 mm (W x D x H) |
| Bảo hành | 24 tháng |
TP-Link Deco E4 (1-Pack) là thiết bị mạng, một trong những lựa chọn hàng đầu cho hệ thống mạng Mesh, mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho mọi gia đình. Với loạt tính năng đa dạng như IP động, IP tĩnh, PPPoE, PPTP L2TP, Beamforming, MU-MIMO, và Công nghệ Mesh TP-Link, bạn có thể dễ dàng quản lý và điều chỉnh mạng một cách linh hoạt từ bất kỳ đâu.
Bộ sản phẩm Deco E4 cơ bản bao gồm 2 thiết bị, đủ để thiết lập một mạng Mesh tiện lợi. Với bộ sản phẩm này, TP-Link cam kết cung cấp vùng phủ wifi lên đến 260 mét vuông, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng của hầu hết các gia đình hiện nay.
Deco E4 AC1200 của TP-Link được thiết kế màu trắng, hình dáng hình trụ nổi bật, thể hiện sự chăm chút đặc biệt trong thiết kế sản phẩm. Điều này giúp các thiết bị wifi của TP-Link dễ dàng hòa mình vào không gian nội thất trong nhà, đồng thời thích hợp với phong cách sống hiện đại, khi router wifi ngày nay trở thành một thiết bị không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Về mặt kỹ thuật, Deco E4 thực sự đáng chú ý với tốc độ wifi lên đến 1167Mbps, bao gồm 300Mbps ở băng tần 2.4GHz và 867Mbps ở băng tần 5GHz. Tuy chỉ có 2 cổng WAN/LAN tốc độ 100Mbps, nhưng đây là một lựa chọn hợp lý để mang lại giá trị tốt nhất cho người dùng.
Ngoài việc cải thiện vùng phủ wifi và việc chuyển đổi mượt mà giữa các vùng, Deco E4 còn ấn tượng với khả năng quản lý thông qua ứng dụng Deco của TP-Link. Với khả năng kết nối đến 100 thiết bị, Deco E4 thực sự là một lựa chọn hấp dẫn, khiến người dùng muốn chuyển từ router wifi truyền thống sang Deco E4 ngay lập tức.
AC1200 TP-Link Deco E4 không chỉ là một thiết bị phát sóng wifi thông thường, mà còn là một hệ thống mạng Mesh đầy đủ tính năng. Tính năng nổi bật nhất là khả năng kết nối các thiết bị với nhau để tạo ra một mạng wifi liền mạch. Bằng cách mở rộng vùng phủ bằng cách thêm thiết bị Deco E4, bạn không chỉ mở rộng vùng phủ mà còn có trải nghiệm chuyển vùng mượt mà và không bị gián đoạn.
Với chỉ một tên mạng duy nhất, việc di chuyển qua lại giữa các vùng phủ không còn gây ra tình trạng lag. Với nhiều ứng dụng đòi hỏi độ nhạy băng thông cao ngày nay, AC1200 Deco E4 giúp bạn xử lý mọi thứ một cách dễ dàng và hiệu quả.

Các thiết bị trong dòng Deco E4 có khả năng làm việc cùng nhau, cho phép bạn mở rộng mạng Deco hiện có bằng cách thêm các thiết bị Deco mới mà không bị giới hạn. Điều này mang lại sự linh hoạt trong triển khai mạng cho người dùng.
Bạn có thể dễ dàng quản lý wifi tại nhà hoặc từ xa thông qua ứng dụng Deco. Tính năng quản lý bao gồm xem các thiết bị đã kết nối, ưu tiên thiết bị, thiết lập mạng khách và quản lý quyền kiểm soát của phụ huynh một cách đơn giản và trực quan.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm