Sản phẩm chất lượng tốt
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm6974
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | CPU Qualcomm |
| Giao tiếp | 2 cổng WAN/LAN 10/100Mbps |
| Tốc độ | 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Android 4.4 trở lên iOS 9.0 trở lên |
| Kết nối WAN | IP động IP tĩnh IP PPPoE PPTP L2TP |
| Button (nút) | nút Reset |
| Nguồn | 12 V = 1 A |
| Giao thức mạng | IPv4 IPv6 |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| Mã hóa | WPA, WPA2 |
| Kích thước | 90,7 × 90,7 × 190 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Wifi Mesh Tplink Deco E4 3-Pack là cách đơn giản nhất để đảm bảo tín hiệu Wi-Fi mạnh ở mọi góc trong nhà của bạn lên tới hơn 260 mét vuông (2 thiết bị). Các kết nối Wi-Fi và đường truyền Ethernet tùy chọn hoạt động cùng nhau để liên kết các thiết bị Deco, cung cấp tốc độ mạng nhanh hơn và vùng phủ sóng thực sự liền mạch. Muốn mở rộng vùng phủ sóng? Đơn giản chỉ cần thêm một Deco khác.
![]()
TP-Link Mesh hoạt động dựa trên các Deco phối hợp với nhau để tạo thành một mạng thống nhất. Điện thoại hoặc máy tính bảng của bạn sẽ tự động kết nối với Deco nhanh nhất khi bạn di chuyển trong nhà, tạo ra trải nghiệm Wi-Fi thực sự liền mạch.
![]()
Deco E4 tương thích với mọi model Deco khác để tạo thành một mạng lưới. Mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi Mesh bất cứ lúc nào bằng cách thêm Deco. Tốc độ mạng nhanh hơn ba lần so với các router thế hệ trước, nhờ công nghệ Wi-Fi 802.11ac, giúp cho Deco có khả năng cung cấp kết nối không bị lag cho tối đa 100 thiết bị.
![]()
Linh hoạt và đa chức năng, Router Wifi Mesh Tplink Deco E4 (3-Pack) sở hữu nhiều tính năng giúp thiết bị có thể hoạt động tốt ở cả hai chế độ là router và điểm truy cập. Chỉ cần chọn chế độ phù hợp với như cầu mạng thực tế của bạn và tận hưởng trải nghiệm.
Sản phẩm chất lượng tốt
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm