Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5600Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 5600Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,050MB/s - Tốc độ ghi lên đến 950MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux, macOS, Chrome, Android, iOS/iPadOS
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,050MB/s - Tốc độ ghi lên đến 950MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux, macOS, Chrome, Android, iOS/iPadOS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,050MB/s - Tốc độ ghi lên đến 950MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux, macOS, Chrome, Android, iOS/iPadOS
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Tốc độ Bus: 5600Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 2,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Mac Os, Chrome OS, Android, ...
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 2,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Mac Os, Chrome OS, Android, ...
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 2,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Mac Os, Chrome OS, Android, ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 2,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Mac Os, Chrome OS, Android, ...
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Type-A
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: USB 3.2 thế hệ 1
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: USB 3.2 thế hệ 1
Dung lượng: 64GB
Giao tiếp: USB 3.2 thế hệ 1
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 32GB
Tốc độ: 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 16GB
Tốc độ: 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 8GB
Tốc độ: 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 1TB
Tốc độ: Đọc 280MB/giây, Ghi 150MB/giây
Dung lượng: 512GB
Tốc độ: Đọc 280MB/giây, Ghi 150MB/giây
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: Đọc 280MB/giây, Ghi 150MB/giây
Dung lượng: 128GB
Tốc độ: Đọc 280MB/giây, Ghi 100MB/giây
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: 300MB/giây đọc, 260MB/giây ghi
Dung lượng: 128GB
Tốc độ: 300MB/giây đọc, 260MB/giây ghi
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: 300MB/giây đọc, 260MB/giây ghi
Dung lượng: 32GB
Tốc độ: 300MB/giây đọc, 260MB/giây ghi
Dung lượng: 1TB
Tốc độ: Tốc độ đọc/ghi lên đến 200/160MB/giây
Dung lượng: 512GB
Tốc độ: Tốc độ đọc/ghi lên đến 200/160MB/giây
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: Tốc độ đọc/ghi lên đến 200/160MB/giây
Dung lượng: 128GB
Tốc độ: Tốc độ đọc/ghi lên đến 200/100MB/giây
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: Tốc độ đọc/ghi lên đến 200/100MB/giây
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: Đọc 9 MB/giây và Ghi 45 MB/giây
Dung lượng: 128GB
Tốc độ: Đọc 9 MB/giây và Ghi 45 MB/giây
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: 95Mb/giây Đọc và 30Mb/giây Ghi
Dung lượng: 32GB
Tốc độ: 95Mb/giây Đọc và 30Mb/giây Ghi
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: Lên đến 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 32GB
Tốc độ: Lên đến 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 16GB
Tốc độ: Lên đến 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 8GB
Tốc độ: Lên đến 100MB/giây đọc, 80MB/giây ghi
Dung lượng: 512GB
Tốc độ: Đọc 150MB/giây, Cấp tốc độ UHS-I, U3, V30, A1
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: Đọc 150MB/giây, Cấp tốc độ UHS-I, U1, V10, A1
Dung lượng: 128GB
Tốc độ: Đọc 150MB/giây, Cấp tốc độ UHS-I, U1, V10, A1
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: Đọc 100MB/giây, Cấp tốc độ UHS-I, U1, V10, A1
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Giao tiếp kép hỗ trợ cả USB Type-A và USB Type-C
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: Giao tiếp kép hỗ trợ cả USB Type-A và USB Type-C
Dung lượng: 64GB
Giao tiếp: Giao tiếp kép hỗ trợ cả USB Type-A và USB Type-C
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Dung lượng: 64GB
Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1