Dung lượng: 1600GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục: 3,000 MB/s - Ghi tuần tự liên tục: 1,000 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 4096GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14,800MB/s - Ghi 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 800GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32)
Hãng sản xuất: Synology
Dung lượng: 2048GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.700MB/s - Ghi 14.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 400GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Dung lượng: 1024GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.200MB/s - Ghi 11.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe Gen4x4
Tốc độ: Đọc: 7000MB/s; Ghi: 6000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Đọc:14,700MB/s/ Ghi: 13,300MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 8,400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen4x4
Tốc độ: Đọc: 7000MB/s; Ghi: 6000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen3x4
Tốc độ: Read up to 3500MB/s, write up to 3000MBs
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2230 PCIe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Tốc độ : Tốc độ đọc lên tới 5,000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4,000 MB/s
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên tới 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc: 7400MB/s - Tốc độ ghi: 6800MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,200 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10500 MB/s - Tốc ghi ghi lên tới: 8700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 5,200 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Giao tiếp: SSD M.2 PCI-e NVMe
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 40Gbps
Tính năng: Hỗ trợ đọc và ghi đồng thời tối đa bốn ổ SSD M.2 với tốc độ lên đến 40Gbps
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 2280 Gen4x4
Tốc độ: Tôc độ đọc lên đến 4,800 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 2,800 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4x4
Tốc độ: 6500MB/s - 2500MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4x4 NVMe M.2 2280
Tốc độ: Đọc tuần tự 7200MB/s, Ghi tuần tự 4400MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen3 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 3,200/2,000 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7 trở lên
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 2,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: USB-C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 40Gbps
Chiều dài dây: 15cm+30cm
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: USB Type C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 20Gbps
Tính năng: Hỗ trợ đọc đồng thời hai ổ SSD PCIe Gen3x2 NVMe M.2 và bao gồm chức năng sao chép ngoại tuyến