Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4x4 NVMe M.2 2280
Tốc độ: Đọc tuần tự 7200MB/s, Ghi tuần tự 4400MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Dung lượng: 1TB
Tốc độ : Tốc độ đọc lên tới 5,000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4,000 MB/s
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 8,400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10500 MB/s - Tốc ghi ghi lên tới: 8700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc: 7400MB/s - Tốc độ ghi: 6800MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 2300MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 1200MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,200 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 2,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5.000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 4.500MB/s
Hãng sản xuất: Patriot
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 2280 Gen4x4
Tốc độ: Tôc độ đọc lên đến 4,800 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 2,800 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1600GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục: 3,000 MB/s - Ghi tuần tự liên tục: 1,000 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 5,200 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 530 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 480 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên tới 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2230 PCIe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,300, Tốc độ ghi lên đến 1,700
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2230 PCIe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 800GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32)
Hãng sản xuất: Synology
Dung lượng: 400GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Giao tiếp: USB Type C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 20Gbps
Tính năng: Hỗ trợ đọc đồng thời hai ổ SSD PCIe Gen3x2 NVMe M.2 và bao gồm chức năng sao chép ngoại tuyến
Giao tiếp: M.2 PCI-e NVMe, 1 x 10Gbps, 2 x USB-C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 10Gbps
Tính năng: Bảo vệ ổ cứng, hỗ trợ iPhone Air, iPhone 17/16/15 Pro và các thiết bị Android với công nghệ MagSafe cho quay phim ProRes
Giao tiếp: SSD M.2 PCI-e NVMe
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 40Gbps
Tính năng: Hỗ trợ đọc và ghi đồng thời tối đa bốn ổ SSD M.2 với tốc độ lên đến 40Gbps
Dung lượng: 1024GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.200MB/s - Ghi 11.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2048GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.700MB/s - Ghi 14.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4096GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14,800MB/s - Ghi 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7000MB/s, tốc độ ghi lên tới 5000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe NVMe
Tốc độ: Đọc lên tới 5000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows