Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 2200Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1150MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,100MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,600MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 5,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3000Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1200Mb/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 6.200MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3000MB/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,900 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4x4 NVMe M.2 2280
Tốc độ: Đọc tuần tự 7200MB/s, Ghi tuần tự 4400MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Dung lượng: 1TB
Tốc độ : Tốc độ đọc lên tới 5,000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4,000 MB/s
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 8,400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10500 MB/s - Tốc ghi ghi lên tới: 8700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc: 7400MB/s - Tốc độ ghi: 6800MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 2300MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 1200MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,200 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 2,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5.000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 4.500MB/s
Hãng sản xuất: Patriot
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 2280 Gen4x4
Tốc độ: Tôc độ đọc lên đến 4,800 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 2,800 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1600GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục: 3,000 MB/s - Ghi tuần tự liên tục: 1,000 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 5,200 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 530 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 480 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên tới 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2230 PCIe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,300, Tốc độ ghi lên đến 1,700
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2230 PCIe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 800GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32)
Hãng sản xuất: Synology
Dung lượng: 400GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s
Hãng sản xuất: Synology