Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4
Tốc độ: Đọc: 3300MB/s; ghi: 2400MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4
Tốc độ: 3000MB/s (đọc), 1300MB/s (ghi)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3000Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1200Mb/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: Type-C
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: M.2 NVME
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa: 8TB
Giao tiếp: USB Type-C
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: Hỗ trợ SSD cả 2 loại M2 NVME và M2 SATA
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa: 8TB
Giao tiếp: USB-C
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 5Gbps
Chiều dài dây: 0.3m
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe PCIe 5.0 x4
Tốc độ: Đọc:14,700MB/s/ Ghi: 13,400MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Đọc:14,700MB/s/ Ghi: 13,300MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Giao tiếp: Đầu ra: USB 3.2 TypeC Gen2
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: Cả 2 chuẩn M.2 NVME và M.2 SATA.
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : 8TB
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Đọc 1950MB/s; Ghi 1200MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên tới 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Giao tiếp: USB 3.2 GEN2
Tốc độ: 10Gbps
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : Max 8TB
Kiểu khe M.2 hỗ trợ : M.2 NVMe PCIe M-Key/M&B Key in 2230/2242/2260/2280. e.g. B.
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 2200Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1150MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,100MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,600MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 5,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 6.200MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3000MB/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,900 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Tốc độ : Tốc độ đọc lên tới 5,000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4,000 MB/s
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 8,400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10500 MB/s - Tốc ghi ghi lên tới: 8700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5,000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4,400 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 7,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 3,600 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 7000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows