Mã Sản phẩm: tnd8083
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 128GB |
| Giao tiếp | SATA III 6Gb/s |
| Tốc độ | đọc up to 560MB/s , ghi up to 500MB/s |
| Kích thước | 2.5" |
| Khối lượng | 63g |
| Bảo hành | 36 tháng |
SSD 128GB Transcend 230S với độ dày 10mm và cân nặng 63g thì Transcend 230S là một trong những SSD có trọng lượng nhẹ. Về thiết kế bên ngoài không có gì khác so với phiên bản 220S trước đây. Không giống như các chip NAND phẳng, 3D NAND Flash là một loại bộ nhớ trong đó các ô nhớ được xếp chồng lên nhau theo nhiều lớp. 3D NAND được phát triển để vượt qua những hạn chế mật độ của NAND phẳng trước đây, và do đó có thể mang lại một mức độ cao hơn về hiệu năng và độ bền.

Ổ cứng được trang bị chuẩn giao tiếp SATA III cho tốc độ truyền dữ liệu 6Gb/s.Với tốc độ này máy tính của bạn sẽ được vận hành một cách nhanh chóng nhất. SSD 128GB Transcend 230S sẽ mở rộng thêm 128GB dung lượng của chiếc máy tính của bạn. Với dung lượng cao cùng tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh chắc chắn sẽ đáp ứng được nhu cầu làm việc của người dùng.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB