ổ cứng chạy rất tốt, Cảm ơn shop
Dạ, cảm ơn Khách hàng đã quan tâm đến các sản phẩm của Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng
Sản phẩm này đặt số lượng 2 có ko admin>
Dạ có ạ. Kinh doanh sẽ liên hệ với anh chị để hỗ trợ ngay ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm5377
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 512GB |
| Giao tiếp | NVMe PCIe Gen3 x4 |
| Tốc độ | Tốc độ đọc 1700MB/s Tốc độ ghi 900MB/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows 7 (additional driver required) Microsoft Windows 8 (additional driver required) Microsoft Windows 10 Linux Kernel 2.6.31 or later |
| MTBF | 2,000,000 hour(s) |
| Kích thước | 80 mm x 22 mm x 3.58 mm |
| Khối lượng | 8 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
PCIe SSD 110S hướng đến các ứng dụng cao cấp, chẳng hạn như sản xuất âm thanh / video kỹ thuật số, chơi game và sử dụng trong doanh nghiệp, đòi hỏi khối lượng công việc nặng phải xử lý liên tục. Được trang bị bộ nhớ flash 3D NAND, PCIe SSD 110S không chỉ mang đến cho bạn tốc độ truyền nhanh mà còn độ tin cậy chưa từng có.

SSD 256GB Transcend 110S TS512GMTE110S được sản xuất bằng chip flash NAND chất lượng cao và cơ chế điều chỉnh nhiệt động được thiết kế riêng, PCIe SSD 110S đảm bảo độ bền và độ ổn định vượt trội cho các ứng dụng cao cấp.

Để giữ cho SSD Transcend của bạn chạy nhanh và không bị lỗi, ứng dụng phần mềm SSD Scope của Transcend có sẵn để tải xuống miễn phí. Theo dõi tình trạng sức khỏe SSD của bạn bằng công nghệ SMART, bật lệnh TRIM để có tốc độ ghi tối ưu, cập nhật chương trình cơ sở của SSD và di chuyển dữ liệu từ ổ đĩa gốc sang SSD mới chỉ với một vài cú nhấp chuột.
ổ cứng chạy rất tốt, Cảm ơn shop
Dạ, cảm ơn Khách hàng đã quan tâm đến các sản phẩm của Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng
Sản phẩm này đặt số lượng 2 có ko admin>
Dạ có ạ. Kinh doanh sẽ liên hệ với anh chị để hỗ trợ ngay ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB