| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 960GB |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Tốc độ | Read/Write-560/535 |
| MTBF | 2,000,000 hr |
| Bảo hành | 60 tháng |
SSD Seagate ® IronWolf ® 110 được xây dựng cho NAS với dung lượng từ 240 GB đến 3,84 TB. Mỗi ổ đĩa bao gồm phần mềm AgileArray ™ để giữ cho vỏ NAS của bạn được tối đa hóa cho các môi trường 24 × 7 và nhiều người dùng yêu cầu, và có thể được sử dụng trong một mảng toàn flash (AFA) hoặc trong một NAS có khả năng lưu vào bộ đệm.
IronWolf 110 SSD là ổ đĩa cấp doanh nghiệp được trang bị công nghệ DuraWrite ™ , cho phép tăng hiệu suất và độ tin cậy
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chipset: B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 323 x 195 x 388 mm (Dài x Rộng x Cao)
Fan: 3 Fan. Mặt trước: 2 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x combo 2.5 inch /3.5 inch
Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass
Kích thước: 379 x 208 x 446mm (LxWxH)
Fan: 4 Fan. Top: 2 x 120 / 2 x 140mm, Front:3 x 120mm, Bottom:2 x 120 mm, Rear: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Dung lượng: Đang cập nhật
Giao tiếp: Đang cập nhật
OS: Windows 10 trở lên, Mac OS X 10.12 trở lên
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows