| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10 Gbps (SFP+), 1 Gbps (RJ-45) |
| Cổng kết nối | 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps LAN SFP+ |
| Chuẩn kết nối | Đang cap nhat |
| Nguồn | 12-57 V |
| Hỗ trợ VLAN | Hỗ trợ cấu hình VLAN |
| Tính năng chính | Broadcast storm control, Apply MAC filters, Mirror traffic, Apply bandwidth limitation |
| Quản trị mạng | SwitchOS Lite |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C to 60°C |
| Kích thước | 200 mm x 164 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật của Switch Mikrotik CSS610-8G-2S+IN
- Hiệu suất cao: Trang bị 8 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng quang SFP+ tốc độ 10 Gbps, phù hợp cho các nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn.
- Quản lý dễ dàng: Hỗ trợ phần mềm quản trị SwOS, giúp cấu hình và theo dõi thiết bị đơn giản thông qua trình duyệt web.
- Tiết kiệm điện năng: Thiết kế tối ưu hóa khả năng tiết kiệm điện năng, vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành.
- Kích thước nhỏ gọn: Kiểu dáng compact, dễ dàng lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau như văn phòng, tủ mạng nhỏ,…
- Hỗ trợ nhiều tính năng quản lý mạng: VLAN, port isolation, mirror traffic, limit băng thông,… giúp kiểm soát mạng hiệu quả.
Cách lắp đặt Switch Mikrotik CSS610-8G-2S+IN
- Chọn vị trí thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt để đặt switch.
- Kết nối nguồn điện cho switch qua bộ nguồn đi kèm.
- Kết nối các thiết bị mạng (máy tính, router, access point…) vào các cổng Gigabit Ethernet của switch.
- Nếu sử dụng đường truyền quang, cắm module SFP+ vào hai khe cắm SFP+ và kết nối với dây quang.
- Cấu hình quản lý thông qua địa chỉ IP mặc định trên trình duyệt web hoặc qua phần mềm SwOS.
Cách bảo quản Switch Mikrotik CSS610-8G-2S+IN
- Không để switch ở nơi có độ ẩm cao, nơi bụi bẩn hoặc nơi dễ xảy ra va đập mạnh.
- Đảm bảo thông gió tốt xung quanh thiết bị để tránh hiện tượng quá nhiệt.
- Kiểm tra và vệ sinh cổng kết nối định kỳ để đảm bảo tiếp xúc tốt, tránh bị oxy hóa hoặc kẹt bụi bẩn.
- Sử dụng nguồn điện ổn định, tránh cắm chung với các thiết bị công suất lớn gây giảm hiệu quả cấp nguồn.
- Khi không sử dụng lâu dài, nên ngắt nguồn và bảo quản thiết bị ở nơi khô ráo.
Những ai sử dụng Switch Mikrotik CSS610-8G-2S+IN
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cần mở rộng hệ thống mạng tốc độ cao, truyền tải dữ liệu lớn.
- Văn phòng, phòng giao dịch, phòng máy tính trường học cần phân chia và quản lý mạng chuyên nghiệp hơn.
- Người dùng cá nhân có nhu cầu sử dụng hạ tầng mạng nội bộ mạnh mẽ để chia sẻ, truyền tải phim, game, dữ liệu lớn.
- Các tổ chức/hệ thống cần thiết bị trung chuyển kết nối nhiều thiết bị mạng linh hoạt, ổn định.
Kết luận
Switch Mikrotik CSS610-8G-2S+IN là giải pháp tối ưu cho hệ thống mạng tốc độ cao với khả năng quản lý linh hoạt, thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất bền bỉ. Thiết bị này đáp ứng tốt nhu cầu mở rộng, nâng cấp hệ thống mạng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng hoặc cá nhân có yêu cầu truyền dữ liệu lớn, đảm bảo tính ổn định và tiết kiệm chi phí.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3



