Mã Sản phẩm: tn64480
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ chuyển tiếp | 41.68 Mpps |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP) |
| Cổng kết nối | 26 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 Type 10 BASE-T, IEEE 802.3u Type 100 BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000 BASE-T |
| Nguồn | 100-127VAC / 200-240VAC |
| Băng thông chuyển mạch | 56 Gbps |
| MAC Address Table | 16384 |
| Hỗ trợ VLAN | Không hỗ trợ |
| Tính năng chính | Plug-and-play |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% to 95% @ 40°C, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% to 95% @ 40°C, không ngưng tụ |
| Kích thước | 22.5 x 38.8 x 4.4 cm |
| Khối lượng | 2.27 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch Aruba Instant On 1430 26G 2SFP R8R50A là một sản phẩm chuyển mạch mạnh mẽ và linh hoạt, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với tổng cộng 28 cổng kết nối, bao gồm 26 cổng RJ-45 10/100/1000 Mbps và 2 cổng SFP 1 Gbps, sản phẩm này mang lại khả năng kết nối mạng ổn định, hiệu suất cao và dễ dàng mở rộng. Đặc biệt, Switch Aruba Instant On 1430 là một thiết bị Plug-and-Play, giúp việc triển khai mạng trở nên cực kỳ dễ dàng và nhanh chóng mà không cần các cấu hình phức tạp.
Với băng thông chuyển mạch lên đến 56 Gbps, Switch Aruba Instant On 1430 cung cấp một hiệu suất vượt trội, đảm bảo khả năng chuyển tải dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Điều này cho phép các thiết bị kết nối trong hệ thống mạng của bạn có thể truyền tải dữ liệu liên tục mà không bị gián đoạn. Switch Aruba Instant On 1430 hỗ trợ tốc độ chuyển tiếp 41.68 Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lượng lớn cho các môi trường làm việc, ứng dụng doanh nghiệp và các hoạt động trực tuyến.
Với các cổng 2.5G và 1 Gbps, thiết bị này cung cấp khả năng kết nối tốc độ cao, đặc biệt phù hợp với các yêu cầu về video call, streaming, và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn như lưu trữ dữ liệu trong môi trường doanh nghiệp.

Switch Aruba Instant On 1430 mang lại sự linh hoạt trong việc kết nối với nhiều thiết bị khác nhau:
Với các cổng kết nối này, Switch Aruba Instant On 1430 rất phù hợp cho các môi trường làm việc cần tốc độ mạng cao và ổn định.
Một trong những điểm nổi bật của Switch Aruba Instant On 1430 chính là tính năng Plug-and-Play, giúp quá trình cài đặt và sử dụng trở nên cực kỳ đơn giản. Không cần cấu hình phức tạp, chỉ cần kết nối các thiết bị vào switch và nó sẽ tự động hoạt động. Điều này giúp giảm thiểu thời gian cài đặt, đặc biệt đối với những người không có kinh nghiệm trong việc cấu hình thiết bị mạng.
Switch Aruba Instant On 1430 cũng hỗ trợ các tính năng như Auto-MDI/MDX, tự động nhận diện và cấu hình các kết nối mạng mà không cần sự can thiệp của người dùng. Điều này giúp mạng của bạn luôn ổn định và tối ưu hiệu suất sử dụng.
Switch Aruba Instant On 1430 hỗ trợ các chuẩn kết nối IEEE 802.3 Type 10 BASE-T, IEEE 802.3u Type 100 BASE-TX, và IEEE 802.3ab Type 1000 BASE-T, giúp thiết bị dễ dàng kết nối với các thiết bị khác trong mạng và đảm bảo khả năng truyền tải ổn định.
Với kích thước 22.5 x 38.8 x 4.4 cm và trọng lượng 2.27 kg, Switch Aruba Instant On 1430 có thể dễ dàng lắp đặt trong các không gian hạn chế, như tủ rack hoặc trên bàn làm việc. Thiết kế nhỏ gọn này giúp bạn tiết kiệm không gian và duy trì môi trường làm việc gọn gàng, chuyên nghiệp.

Switch Aruba Instant On 1430 có thể hoạt động trong môi trường có nhiệt độ từ 0°C đến 40°C và độ ẩm 15% đến 95%. Điều này giúp nó hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Switch Aruba Instant On 1430 được bảo hành 36 tháng, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hỗ trợ trong suốt thời gian sử dụng. Bảo hành dài hạn giúp bạn an tâm về chất lượng và hiệu suất của thiết bị trong suốt quá trình sử dụng.
Switch Aruba Instant On 1430 26G 2SFP R8R50A là một thiết bị chuyển mạch mạng lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, với tốc độ chuyển mạch mạnh mẽ và khả năng kết nối linh hoạt. Thiết bị này không chỉ cung cấp hiệu suất ổn định mà còn dễ dàng triển khai và sử dụng nhờ tính năng Plug-and-Play. Với sự hỗ trợ các chuẩn kết nối mạng mới nhất, bảo mật tốt, và thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm này là một lựa chọn tối ưu cho việc xây dựng mạng lưới doanh nghiệp hiện đại, giúp tăng cường hiệu suất công việc và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)