Mã Sản phẩm: tn54006
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP) |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 autosensing, 2 x GbE SFP |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 Type 10BASET, 802.3u Type 100BASE-TX, 802.3ab Type 1000BASE-T |
| Nguồn | 100-127VAC / 200- 240VAC, 50Hz/60Hz, 0.4A/0.3A |
| MAC Address Table | 16000 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 215.9 mm x 443.0 mm x 43.9 mm |
| Khối lượng | 2.49 kg |
| Bảo hành | Trọn đời |
Switch Aruba Instant On 1830 24G 2SFP JL812A là một thiết bị mạng linh hoạt và đáng tin cậy, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Switch là giải pháp chuyển mạch hiệu quả dễ sử dụng và giá cả phải chăng. Switch này cung cấp 24 cổng Gigabit Ethernet tốc độ cao và 2 cổng SFP Gigabit, giúp bạn kết nối nhiều thiết bị như máy tính, máy in, máy chủ và thiết bị lưu trữ mạng.
Switch Aruba Instant On 1830 24G 2SFP JL812A sở hữu thiết kế màu trắng tinh tế, tạo vẻ đẹp cho không gian sống. Kích thước của switch nhỏ gọn 215.9 mm x 443.0 mm x 43.9 mm, với khối lượng khoảng 2.49 kg thuận lợi cho người dùng lắp đặt trong không gian sống.
Với nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 40°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 70°C, cùng với mức độ độ ẩm hoạt động và lưu trữ từ 15% đến 95% mà không ngưng tụ, sản phẩm này hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong mọi điều kiện môi trường.

Switch Aruba Instant On 1830 24G 2SFP JL812A sở hữu tốc độ 10/100/1000 Mbps, 2 cổng SFP Gigabit Ethernet. Sản phẩm này cung cấp khả năng kết nối linh hoạt và mở rộng mạng. Switch Aruba này cung cấp hiệu suất Gigabit để hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao như truyền dữ liệu, VoIP và video. Đặc biệt, sản phẩm đem lại sự ổn định và linh hoạt, đáp ứng nhu cầu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Switch sở hữu nguồn điện có thể hoạt động ở các mức điện áp khác nhau từ 100 - 127VAC hoặc 200 - 240VAC, với tần số là 50Hz/60Hz và dòng điện là 0.4A hoặc 0.3A, giúp đảm bảo sự ổn định và linh hoạt trong việc sử dụng với các nguồn điện khác nhau.
Đặc biệt, switch còn tuân thủ các chuẩn kết nối IEEE 802.3 Type 10BASET, 802.3u Type 100BASE-TX, và 802.3ab Type 1000BASE-T, đảm bảo tính tương thích và linh hoạt với nhiều thiết bị mạng khác nhau.
Switch Aruba Instant On 1830 24G 2SFP JL812A là một giải pháp mạng linh hoạt và đáng tin cậy cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với 24 cổng RJ-45 tự nhận biết tốc độ và 2 cổng SFP Gigabit Ethernet, sản phẩm này cung cấp khả năng kết nối linh hoạt và mở rộng mạng. Bảo hành trọn đời, kích thước nhỏ gọn và tính ổn định trong mọi điều kiện môi trường làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho mạng doanh nghiệp. Hãy ghé ngay Thành Nhân - TNC hoặc liên hệ tới Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)