Mã Sản phẩm: tn54008
- Tính năng:Đang cập nhật
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:48 cổng
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP) |
| Cổng kết nối | 48 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 autosensing, 4 x GbE SFP |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 Type 10BASET, 802.3u Type 100BASE-TX, 802.3ab Type 1000BASE-T |
| Nguồn | 100-127VAC / 200- 240VAC, 50Hz/60Hz, 0.9A/0.6A |
| MAC Address Table | 16000 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 253.0 mm x 443.0 mm x 43.9 mm |
| Khối lượng | 3.54 kg |
| Bảo hành | Trọn đời |
Switch Aruba Instant On 1830 48G 4SFP JL814A là một thiết bị mạng mạnh mẽ và đa chức năng, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng ổn định và hiệu quả. Với tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng lên tới 1000 Mbps, đáp ứng đầy đủ các chuẩn kết nối cho người dùng. Switch là giải pháp chuyển mạch mạng hiệu quả, dễ sử dụng và giá cả phải chăng dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) đang tìm kiếm cách nâng cấp mạng của họ một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Thiết kế hiện đại, đẳng cấp
Switch Aruba Instant On 1830 48G 4SFP JL814A được thiết kế hiện đại với gam màu trắng nổi bật, tạo vẻ đẹp tinh tế phù hợp với nhiều không gian khác nhau. Với kích thước 253.0 mm x 443.0 mm x 43.9 mm và khối lượng khoảng 3.54 kg, đảm bảo người dùng dễ dàng lắp đặt.
Sản phẩm hoạt động tốt trong môi trường từ 0°C đến 40°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 70°C, cùng với mức độ độ ẩm hoạt động và lưu trữ từ 15% đến 95%, môi trường không ngưng tụ, đảm bảo switch hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong mọi điều kiện môi trường.

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng, ổn định
Switch Aruba Instant On 1830 48G 4SFP JL814A sở hữu tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10/100/1000 Mbps qua cổng RJ-45 và 1 Gbps qua cổng SFP. Nó đáp ứng đầy đủ các chuẩn kết nối IEEE 802.3 Type 10BASET, 802.3u Type 100BASE-TX, và 802.3ab Type 1000BASE-T.
Hiệu suất hoạt động mạnh mẽ
Switch này có nguồn điện có thể hoạt động ở các mức điện áp khác nhau từ 100-127VAC hoặc 200-240VAC, với tần số là 50Hz/60Hz và dòng điện là 0.9A/0.6A, mang lại sự linh hoạt trong việc sử dụng với các nguồn điện khác nhau. Switch này có nguồn điện có thể hoạt động ở các mức điện áp khác nhau từ 100-127VAC hoặc 200-240VAC, với tần số là 50Hz/60Hz và dòng điện là 0.9A/0.6A, mang lại sự linh hoạt trong việc sử dụng với các nguồn điện khác nhau.
Kết luận
Switch Aruba Instant On 1830 48G 4SFP JL814A mang lại hiệu suất mạng ổn định và linh hoạt cao với 48 cổng RJ-45 và 4 cổng SFP. Thiết kế đáng tin cậy, kích thước nhỏ gọn và bảo hành trọn đời làm cho sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho mạng doanh nghiệp.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
