Mã Sản phẩm: tn54015
- Tính năng:Đang cập nhật
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:10 cổng
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 autosensing, 2 x SFP 1GbE |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE- TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T |
| Nguồn | 100 - 127 / 200 - 240 VAC, 50-60 Hz, 0.8 A/1.6 A, 150.2 W (Max) |
| MAC Address Table | 8,000 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | ‑40°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 254 mm x 159.5 mm x 43.9 mm |
| Bảo hành | Trọn đời |
Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP 124W JL681A là thiết bị mạng cung cấp giải pháp kết nối hiệu quả, mạnh mẽ và đáng tin cậy. Với thiết kế đầy tham vọng và tính năng mạnh mẽ, switch này là một cầu nối đáng tin cậy cho mạng doanh nghiệp và gia đình.
Thiết kế đẹp mắt, tinh tế
Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP 124W JL681A khoác lên mình màu trắng tinh tế tạo vẻ đẹp cuốn hút cho không gian làm việc. Ngoài ra, switch khá nhỏ gọn với kích thước 254 mm x 159.5 mm x 43.9 mm giúp người dùng dễ dàng lắp đặt trong không gian sống.

Tốc độ truyền nhanh chóng
Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP 124W JL681A sở hữu tốc độ kết nối nhanh chóng, ổn định lên tới lên tới 10/100/1000 Mbps. Sản phẩm tuân thủ các chuẩn kết nối IEEE 802.3 giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị mạng khác một cách linh hoạt và hiệu quả.
Switch này không chỉ mạnh mẽ về hiệu suất, mà còn an toàn và tiết kiệm năng lượng. Với nguồn điện hoạt động ổn định và tiết kiệm, switch giúp tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu tác động đến môi trường.
Cổng kết nối đa dạng
Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP 124W JL681A sở hữu cổng kết nối đa dạng bao gồm 8 cổng LAN RJ-45 autosensing và 2 cổng SFP 1GbE, cho phép bạn tùy chỉnh và mở rộng mạng theo nhu cầu của bạn. Với kích thước nhỏ gọn và thiết kế tinh tế, switch Aruba Instant On 1930 không chỉ là một công cụ mạnh mẽ, mà còn là một phần của trang thiết bị mạng đẹp mắt trong không gian của bạn.

Kết luận
Hãy yên tâm với chế độ bảo hành trọn đời, đảm bảo sự an tâm và tin cậy cho mạng của bạn. Với nhiệt độ hoạt động và lưu trữ rộng rãi, switch này đáp ứng mọi yêu cầu của bạn từ văn phòng đến môi trường làm việc khắc nghiệt. Switch Aruba Instant On 1930 8G 2SFP 124W JL681A - mạnh mẽ, linh hoạt và đáng tin cậy. Chắc chắn sẽ là một phần quan trọng của hệ thống mạng của bạn.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
