Mã Sản phẩm: tnm7787
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Dung lượng hàng triệu gói mỗi giây (mpps) (gói 64 byte) 23,8 mpps; Khả năng chuyển đổi tính bằng gigabit/giây (Gbps) 32 Gb/giây; Bảng MAC 8 nghìn; Bộ đệm gói 2 Mbit |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (LAN), 36 Gbps (Switching/Chuyển Mạch) |
| Chất liệu | Vỏ Thép |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 LAN RJ-45 Ethernet |
| Màu sắc | Trắng |
| Nguồn | 110-240VAC |
| MAC Address Table | 8K địa chỉ |
| Quản trị mạng | QoS (802.1p priority based, 4 hardware queues, priority queuing and Weighted Round-Robin (WRR)) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0° đến 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20° đến 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, tương đối, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 90%, tương đối, không ngưng tụ |
| Kích thước | 279 mm x 170 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 0,97 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Cisco CBS110-16T-EU là giải pháp mạng không quản lý (unmanaged) lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ và văn phòng tại nhà. Thiết bị này cung cấp kết nối Gigabit Ethernet tốc độ cao với 16 cổng, cài đặt đơn giản, thiết kế linh hoạt và hiệu suất cao.
Với vỏ thép chắc chắn và màu sắc trắng tinh tế, Switch Cisco CBS110-16T-EU không chỉ đảm bảo hiệu suất mạng mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian làm việc. Bạn có thể đặt trên bàn hoặc gắn vào giá đỡ.
Với 16 cổng 10/100/1000 LAN RJ-45 Ethernet, Switch Cisco CBS110-16T-EU mang lại sự linh hoạt trong việc kết nối với nhiều thiết bị mạng. Đảm bảo kết nối nhanh chóng và ổn định cho các thiết bị mạng như máy tính, máy in, camera IP
Chuyển mạch với tốc độ 36 Gbps, cho phép xử lý lượng dữ liệu lớn một cách hiệu quả, giúp giảm thiểu tắc nghẽn mạng và đảm bảo hiệu suất mạng tối ưu.

Hoạt động ổn định trong dải điện áp từ 110 đến 240VAC, Switch Cisco CBS110-16T-EU 16 cổng này có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng trong nhiều môi trường và điều kiện cung cấp điện khác nhau.
Switch có thể hoạt động được ở nhiều quốc gia và khu vực với các hệ thống điện khác nhau, giúp bạn dễ dàng triển khai và sử dụng trong nhiều môi trường.
Switch Cisco CBS110-16T-EU được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ từ 0°C đến 40°C. Nhờ khả năng này, sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng trong nhiều môi trường khác nhau, từ văn phòng, nhà ở cho đến các khu vực công nghiệp.
Switch unmanaged này hỗ trợ tính năng QoS (Quality of Service) giúp quản trị mạng trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn

Switch Cisco CBS110-16T-EU là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và tổ chức cần một giải pháp mạng mạnh mẽ, linh hoạt. Hãy trang bị Switch chính hãng với giá rẻ ngay hôm nay tại Thành Nhân TNC.
Thành Nhân TNC có 1 địa chỉ duy nhất 174-180 Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1 và 1 website duy nhất tnc.com.vn
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm