Mã Sản phẩm: tn59519
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | 802.3x Flow Control, 802.3i 10BASE-T, 802.3u 100BASE-TX, 802.3ab 1000BASE-T, 802.3az Power Saving, 802.1d: STP, 802.1w: RSTP, 802.1p: LAN Layer 2 QoS/CoS, 802.1q: VLAN Bridge Operation, 802.1ab: LLDP/LLDP-ME |
| Nguồn | AC: 90-260V~, 50/60Hz |
| Công suất | 6.8W (Idle) ~ 11W (Max) |
| Băng thông chuyển mạch | 48 Gbps |
| MAC Address Table | 8192 |
| Hỗ trợ VLAN | MTU VLAN, Port-Based VLAN, 802.1Q VLAN, Voice VLAN |
| Tính năng chính | IGMP Snooping, Loop Prevention, DHCP Snooping, STP/RSTP, LLDP Config and Neighbors, DSCP QoS, 802.1p QoS, Port-Based QoS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0 ℃ ~ 40 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 0 ℃ ~ 40 ℃, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm × 180 mm × 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bạn đang tìm một switch 24 cổng sở hữu khả năng quản trị Layer 2, hiệu năng gigabit ổn định và thiết kế tối ưu cho văn phòng quy mô vừa? Cudy Light Managed GS1024E chính là giải pháp lý tưởng. Với 24 cổng 10/100/1000 Mbps RJ-45 và tập hợp tính năng Layer 2 quan trọng như IGMP Snooping, Loop Prevention, DHCP Snooping, STP/RSTP, LLDP Config and Neighbors, DSCP QoS, 802.1p QoS, Port-Based QoS, thiết bị mang đến nền tảng mạng mạnh mẽ, dễ cài đặt và quản lý – phù hợp cho doanh nghiệp, trung tâm đào tạo, quán café internet, hay bất kỳ nơi nào cần luồng dữ liệu nhanh và an toàn.

IGMP Snooping & Loop Prevention
DHCP Snooping & STP/RSTP
LLDP Config and Neighbors, DSCP QoS, 802.1p QoS, Port-Based QoS

Cudy GS1024E hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps trên từng cổng, đáp ứng nhu cầu chia sẻ file lớn, streaming HD/4K, hoặc triển khai camera IP. Thiết bị tuân theo các chuẩn 802.3x Flow Control, 802.3i 10BASE-T, 802.3u 100BASE-TX, 802.3ab 1000BASE-T, 802.3az Power Saving, đồng thời tích hợp 802.1d: STP, 802.1w: RSTP, 802.1p: LAN Layer 2 QoS/CoS, 802.1q: VLAN Bridge Operation, 802.1ab: LLDP/LLDP-ME. Nhờ đó, switch vừa tiết kiệm điện năng, vừa duy trì tốc độ chuyển mạch ổn định lên tới 48 Gbps – phù hợp triển khai mạng LAN “mượt” và đáng tin cậy.

Switch sử dụng nguồn AC 90-260V~, 50/60Hz, công suất 6.8W (Idle) ~ 11W (Max), giúp giảm thiểu chi phí vận hành. Với kích thước 440 mm x 180 mm x 44 mm, bạn có thể dễ dàng đặt trong tủ rack hoặc trên bàn. Bên cạnh đó, MAC Address Table 8192 địa chỉ đáp ứng nhu cầu kết nối thiết bị lớn, còn thời gian hoạt động bền bỉ trong nhiệt độ 0 ℃ ~ 40 ℃ khiến bạn yên tâm lắp đặt ở mọi môi trường văn phòng thông thường. Switch được bảo hành 24 tháng, khẳng định độ tin cậy và chất lượng từ Cudy.
Cudy Light Managed GS1024E (24 port / 10/100/1000 Mbps) tổng hòa giữa tính năng Layer 2, tốc độ gigabit, và thiết kế tiết kiệm điện. Từ IGMP Snooping, Loop Prevention, DHCP Snooping, STP/RSTP đến LLDP, QoS nâng cao – sản phẩm hoàn toàn đủ năng lực phục vụ văn phòng vừa và nhỏ cần quản lý mạng chặt chẽ mà không đòi hỏi cấu hình quá phức tạp. Đây là lựa chọn kinh tế, ổn định và giàu tính năng cho mọi hạ tầng mạng muốn “nâng tầm” khả năng kết nối lẫn bảo mật. Hãy để Cudy GS1024E đồng hành, giúp mạng LAN của bạn vận hành trơn tru và sẵn sàng cho mọi thách thức.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)