Mã Sản phẩm: tn63848
- Tính năng chính:Storm Control, Quality of Service, Loop Detection
- Tốc độ:2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
- Cổng kết nối:8 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
- Chuẩn kết nối:802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az
Khuyến Mãi
(Từ 01/10/2026 - 31/12/2026 hoặc đến khi hết quà)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ chuyển tiếp | 59.52 Mpps |
| Tốc độ | 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+) |
| Cổng kết nối | 8 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+ |
| Chuẩn kết nối | 802.3 10Base-T, 802.3u 100Base-T, 802.3z 1000Base-X, 802.3bz 2.5GBase-T, 802.3ae 10GBase-X, 802.3x Flow Control, 802.3 Auto-Negotiation, 802.3ad LACP, 802.1AB LLDP, 802.3az EEE |
| Nguồn | DC 12V @ 1.5A |
| Băng thông chuyển mạch | 80 Gbps |
| MAC Address Table | 16K |
| Hỗ trợ VLAN | Port-based VLAN 802.1q, Tag-based VLAN, Management VLAN |
| Tính năng chính | Storm Control, Quality of Service, Loop Detection |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220 mm x 115 mm x 32 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Khi nhu cầu sử dụng mạng nội bộ ngày càng tăng, đặc biệt với WiFi 6/6E, NAS tốc độ cao, máy trạm đồ họa hay hệ thống camera độ phân giải lớn, các switch Gigabit truyền thống dần trở thành nút thắt cổ chai. DrayTek VigorSwitch Q1100x được phát triển như một bước chuyển hợp lý lên chuẩn 2.5G và 10G, mang lại hiệu suất vượt trội nhưng vẫn giữ được sự gọn nhẹ, dễ triển khai cho doanh nghiệp vừa, văn phòng kỹ thuật và hệ thống mạng chuyên nghiệp.
Với thiết kế 10 cổng, trong đó có 8 cổng RJ-45 tốc độ 2.5 Gbps và 2 cổng uplink SFP+ 10 Gbps, Q1100x đóng vai trò như một switch tập trung hiệu năng cao, sẵn sàng đáp ứng các mô hình mạng hiện đại yêu cầu băng thông lớn và độ ổn định lâu dài.

Kiến trúc 2.5G – bước nâng cấp tối ưu cho WiFi 6 và thiết bị thế hệ mới
Một trong những điểm mạnh rõ rệt của DrayTek Q1100x là việc trang bị 8 cổng RJ-45 hỗ trợ chuẩn 2.5GBase-T. Đây chính là tốc độ “vừa đủ” để khai thác tối đa hiệu năng của Access Point WiFi 6/6E, NAS đa ổ hoặc máy trạm cao cấp mà không cần thay thế toàn bộ hệ thống cáp mạng hiện có.
Trong thực tế triển khai, 2.5G giúp loại bỏ tình trạng nghẽn băng thông thường gặp khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời, đặc biệt là trong môi trường văn phòng đông người, studio sáng tạo, trung tâm đào tạo hoặc showroom công nghệ. Việc nâng cấp từ 1Gbps lên 2.5Gbps mang lại khác biệt rõ rệt về tốc độ sao chép dữ liệu, truy cập máy chủ nội bộ và trải nghiệm WiFi tổng thể.
Uplink SFP+ 10G – sẵn sàng cho hệ thống mạng lõi tốc độ cao
Hai cổng SFP+ 10 Gbps trên Q1100x đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các mô hình mạng hiện đại. Chúng cho phép switch kết nối trực tiếp với router, switch core hoặc server thông qua cáp quang hoặc DAC, đảm bảo luồng dữ liệu lớn được truyền tải nhanh chóng và ổn định.
Đối với doanh nghiệp có NAS 10G, máy chủ ảo hóa hoặc hệ thống lưu trữ tập trung, uplink 10G giúp loại bỏ hoàn toàn điểm nghẽn giữa tầng truy cập và tầng lõi. Đây cũng là yếu tố giúp Q1100x phù hợp cho các mô hình mạng mở rộng trong tương lai, khi nhu cầu băng thông tiếp tục tăng.
Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ, đảm bảo vận hành mượt mà
DrayTek VigorSwitch Q1100x sở hữu băng thông chuyển mạch lên đến 80 Gbps cùng tốc độ chuyển tiếp 59.52 Mpps, cho phép xử lý lưu lượng dữ liệu lớn một cách ổn định ngay cả khi tất cả cổng hoạt động ở tải cao.
Bảng MAC Address 16K giúp switch quản lý hiệu quả số lượng lớn thiết bị trong cùng một mạng LAN, đặc biệt hữu ích cho văn phòng nhiều phòng ban, hệ thống đào tạo hoặc môi trường sử dụng thiết bị IoT.
Trong thực tế, điều này mang lại sự mượt mà khi truyền dữ liệu lớn, livestream nội bộ, sao lưu NAS hay sử dụng các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp.

VLAN, QoS và các tính năng kiểm soát mạng thiết yếu
Dù thuộc dòng Smart Lite, Q1100x vẫn được DrayTek trang bị đầy đủ các tính năng quản lý cần thiết cho doanh nghiệp. Switch hỗ trợ VLAN theo chuẩn 802.1Q, VLAN theo cổng và VLAN quản lý, giúp phân tách mạng rõ ràng giữa các phòng ban, thiết bị hoặc dịch vụ khác nhau.
Bên cạnh đó, các tính năng như Quality of Service (QoS), Storm Control và Loop Detection đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định cho hệ thống. QoS giúp ưu tiên các lưu lượng quan trọng như thoại IP, video conference hoặc hệ thống giám sát. Storm Control và Loop Detection giúp ngăn chặn tình trạng broadcast storm hoặc vòng lặp mạng – những lỗi thường gây sập toàn bộ hệ thống LAN.
Thiết kế gọn gàng, phù hợp nhiều môi trường triển khai
VigorSwitch Q1100x có thiết kế nhỏ gọn với kích thước chỉ 220 × 115 × 32 mm, dễ dàng đặt trên bàn, kệ mạng hoặc trong tủ rack mini. Nguồn DC 12V giúp thiết bị vận hành ổn định, tiết kiệm điện và phù hợp với nhiều môi trường triển khai khác nhau.
Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C cho phép switch sử dụng tốt trong văn phòng, phòng kỹ thuật hoặc các không gian bán công nghiệp có điều kiện môi trường khắt khe hơn.
Giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp vừa, studio và hệ thống WiFi hiệu năng cao
Xét trên tổng thể, DrayTek Smart Lite VigorSwitch Q1100x là lựa chọn rất cân bằng cho các hệ thống mạng đang cần nâng cấp lên 2.5G/10G nhưng chưa cần đến switch Layer 3 phức tạp. Thiết bị phù hợp cho doanh nghiệp vừa, studio sáng tạo, trường học, trung tâm đào tạo, hoặc các hệ thống WiFi 6 cần băng thông lớn và độ ổn định cao.

Kết luận
DrayTek VigorSwitch Q1100x mang đến sự kết hợp hài hòa giữa hiệu năng cao, khả năng quản lý linh hoạt và thiết kế gọn nhẹ. Với 8 cổng 2.5G, 2 cổng uplink 10G SFP+, băng thông chuyển mạch lớn và các tính năng kiểm soát mạng thiết yếu, đây là giải pháp nâng cấp hạ tầng mạng lý tưởng cho doanh nghiệp hiện đại.
Nếu bạn đang tìm kiếm một switch 2.5G/10G ổn định, dễ triển khai và sẵn sàng cho tương lai, Q1100x là lựa chọn rất đáng cân nhắc trong phân khúc Smart Switch cao cấp.
Câu hỏi thường gặp
Switch Q1100x phù hợp nhất cho mô hình mạng nào?
>Cổng 2.5G có dùng được với thiết bị Gigabit không?
>Hai cổng SFP dùng trong trường hợp nào?
>Q1100x có cần cấu hình phức tạp không?
>Thiết bị có phù hợp chạy liên tục 24/7 không?
>Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3



