Mã Sản phẩm: tn57390
- Tính năng:Central Switch Management
- Tốc độ:10 Gbps (SFP), 1 (RJ-45)
- Cổng kết nối:24 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
- Chuẩn kết nối:802.3, 802.1
Khuyến Mãi
(Từ 01/10/2026 - 31/12/2026 hoặc đến khi hết quà)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10 Gbps (SFP), 1 Gbps (RJ-45) |
| Cổng kết nối | 24 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+, 1 x RJ-45 Console |
| Chuẩn kết nối | 802.3af PoE, 802.3at PoE+, 802.3 10Base-T, 802.3u 100Base-T, 802.3ab 1000Base-T, 802.3ae 10GBase-X, 802.3x Flow Control, 802.3 Auto-Negotiation, 802.1q Tag-based VLAN, 802.1p Class of Service, 802.1d STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP, 802.3ad LACP, 802.1ad QinQ, 802.1x Port Access Control, 802.1AB LLDP, 802.3az EEE |
| Nguồn | AC: 100-240V @ 6.5A, DC: 12V @ 5A & DC 54V @ 7.4A, 460.4 W |
| Băng thông chuyển mạch | 128 Gbps |
| MAC Address Table | 16K |
| Hỗ trợ VLAN | 512 VLAN, 802.1q Tag-based VLAN, MAC-based VLAN, Protocol-based VLAN, Management VLAN, Voice VLAN, Surveillance VLAN, GVRP, QinQ (Basic) |
| Tính năng chính | Central Switch Management, DHCP Server & VLAN Routing, Bind IP to MAC, ONVIF-Friendly, ONVIF Snapshot Alert, IP Conflict Detection & Prevention, evice Check |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5 đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 281 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Khám phá sức mạnh vượt trội của Switch DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x, thiết bị chuyển mạch lý tưởng cho môi trường doanh nghiệp hiện đại. Với 24 cổng 1 Gbps PoE RJ-45 và 4 cổng 10 Gbps SFP+, sản phẩm mang đến băng thông chuyển mạch lên tới 128 Gbps, đảm bảo kết nối nhanh chóng và ổn định cho toàn bộ hệ thống. Thiết bị mạng sở hữu thiết kế bền bỉ và dễ triển khai, là lựa chọn lý tưởng để tối ưu hóa hệ thống mạng cho văn phòng, doanh nghiệp của bạn.
Thiết kế hiện đại, dễ triển khai
VigorSwitch P2282x có kích thước 440 mm x 281 mm x 44 mm, dễ dàng lắp đặt trong tủ rack chuẩn 1U. Hỗ trợ cổng console RJ-45, giúp quản trị viên cấu hình và giám sát thiết bị một cách nhanh chóng. Switch có độ bền tương đối tốt, khả năng hoạt động ổn định, nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 50 độ C, nhiệt độ lưu trữ tốt từ -20 đến 70°C. Độ ẩm hoạt động và lưu trữ từ 10% đến 90%, không ngưng tụ.

Hiệu năng mạng và băng thông vượt trội
DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x là một thiết bị chuyển mạch mạnh mẽ, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu mạng phức tạp của các doanh nghiệp. Với băng thông chuyển mạch 128 Gbps, 24 cổng 1 Gbps PoE RJ-45 và 4 cổng 10 Gbps SFP+, sản phẩm đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao, tối ưu hóa kết nối cho cả hệ thống mạng lớn.

Cổng kết nối đa dạng, linh hoạt
24 cổng PoE+ đa chức năng
Với 24 cổng Gigabit, VigorSwitch P2282x hỗ trợ tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 1 Gbps, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như streaming, video conference và chia sẻ, sao lưu hình ảnh hay video chất lượng cao. Tích hợp đầu ra PoE chuẩn 802.3at/af với công suất tối đa 30 watt mỗi cổng và tổng công suất PoE lên đến 400 watt, thiết bị này cung cấp nguồn ổn định cho các thiết bị cần hoạt động liên tục như Access Point, WiFi router và thiết bị IoT.
Ngoài ra, VigorSwitch P2282x còn tích hợp tính năng giám sát thiết bị PoE với kỹ thuật Ping Detect, tự động khởi động lại cổng không phản hồi và gửi cảnh báo qua email. Tính năng PoE Scheduling cho phép lập lịch bật/tắt nguồn trên các cổng đã chọn để tiết kiệm năng lượng.

4 cổng Uplink SFP+ 10GbE
Switch DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x còn sở hữu 4 cổng Uplink SFP+ 10GbE, P2282x cho phép kết nối băng rộng với các thiết bị lưu trữ mạng (NAS) và máy chủ, đồng thời hỗ trợ tính năng LACP gộp đường truyền, tăng cường băng thông và giảm thiểu nghẽn mạng, nâng cao hiệu suất cho hệ thống mạng doanh nghiệp.

Hỗ trợ VLAN linh hoạt
VigorSwitch P2282x cho phép chia mạng LAN thành nhiều VLAN nhỏ hơn, giúp quản lý lưu lượng truy cập thông qua phân đoạn dựa trên cổng, giao thức và địa chỉ MAC. Tính năng này đảm bảo kiểm soát truy cập hiệu quả và loại bỏ lưu lượng không cần thiết.
Switch DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x tích hợp VLAN Routing, cho phép chuyển tiếp dữ liệu giữa các VLAN với tốc độ tối ưu mà không cần router. Tính năng DHCP server cung cấp địa chỉ IP động cho thiết bị kết nối, trong khi Static Route hỗ trợ định tuyến đến các lớp mạng khác, bao gồm cả Internet và các VLAN khác, nâng cao khả năng kết nối và quản lý mạng.

Tính năng bảo mật vượt trội
VigorSwitch P2282x được trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến nhằm nâng cao độ ổn định cho hệ thống mạng, ngăn chặn tình trạng quá tải do lưu lượng thừa và đảm bảo hoạt động mượt mà ngay cả khi lưu lượng tăng cao. Tính năng Storm Control hạn chế lượng broadcast, multicast và unknown unicast trên mỗi cổng, trong khi chức năng DOS Defense bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công từ chối dịch vụ.
P2282x hỗ trợ nhiều cơ chế phòng tránh xung đột IP, bao gồm IP Source Guard, ARP Inspection và DHCP Snooping. Đặc biệt, switch còn tích hợp kiểm soát truy cập 802.1x, ngăn chặn các kết nối chưa xác thực. Trong trường hợp phát hiện lỗi, switch sẽ tự động khóa các port bị lỗi, bảo vệ hiệu suất mạng và các thiết bị khác.
Hiệu suất mạng tăng cường với QoS
Khi lưu lượng truy cập mạng tăng cao, tính năng QoS trên VigorSwitch P2282x đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất, cho phép ưu tiên các truy cập quan trọng. Thiết bị hỗ trợ phân loại lưu lượng theo chuẩn 802.1p CoS, DSCP và IP Precedence, hoàn hảo cho việc triển khai hệ thống IP camera và IP phone, đảm bảo chất lượng cuộc gọi và hình ảnh truyền tải luôn ổn định.
Bên cạnh đó, P2282x còn hỗ trợ Voice VLAN và Surveillance VLAN, tự động xác định lưu lượng truy cập từ IP phone và IP camera mà không cần chỉ định từng địa chỉ MAC hay chính sách QoS cụ thể. Tính năng này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa chất lượng cuộc gọi.

Kết luận
Switch DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x đi kèm chính sách bảo hành 24 tháng, mang đến sự an tâm tối đa cho doanh nghiệp. Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng vượt trội, quản lý linh hoạt và khả năng bảo mật tối ưu, đáp ứng mọi yêu cầu của hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu của mình. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3


