Mã Sản phẩm: tn53918
- Tính năng:Đang cập nhật
- Tốc độ:1000/10000 Mbps
- Cổng kết nối:24 cổng
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1000/10000 Mbps (SFP+), 10/100/1000 Mbps (RJ-45) |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100/1000 Mbps, 2 x 1000/10000 Mbps SFP+ |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 type 10BASE-T, IEEE 802.3u type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab type 1000BASE-T |
| Nguồn | 100 - 240 V ac, 50/60 Hz, 0.4 A, 21 W |
| MAC Address Table | Đang cap nhat |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% to 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 44 mm x 440 mm x 238 mm |
| Khối lượng | 2.9 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch SFP+ HP V1420-24G-2SFP JH018A là một thiết bị mạng chất lượng cao, cung cấp khả năng kết nối mạnh mẽ và linh hoạt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Dòng sản phẩm Switch HPE OfficeConnect 1420 mang đến giải pháp kết nối Gigabit Ethernet (1GbE) hiệu quả về chi phí, đem lại hiệu suất vượt trội so với Fast Ethernet đến gấp 10 lần cho các doanh nghiệp nhỏ. Với tính năng plug-and-play đơn giản, chỉ cần cắm là chạy, người dùng dễ dàng triển khai mạng một cách nhanh chóng.
Tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng
Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1000/10000 Mbps qua cổng SFP+ và 10/100/1000 Mbps qua cổng RJ-45, Switch HP V1420-24G-2SFP JH018A đáp ứng nhu cầu kết nối mạng hiện đại và đa dạng. Thêm vào đó, switch hoạt động với nguồn 100 - 240 V AC, 50/60 Hz, tiêu thụ 0.4 A, 21 W, giúp tiết kiệm năng lượng và phù hợp với nhiều điều kiện vận hành.
Sản phẩm cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1 Gigabit trên mỗi giây cho tất cả 24 cổng RJ-45 và 10 Gigabit trên mỗi giây cho 2 cổng SFP+, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng tốc độ cao cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn như truyền tải video HD, chia sẻ tệp tin lớn và chơi game trực tuyến.

Chuẩn kết nối tiên tiến
Sản phẩm tuân thủ các chuẩn kết nối quan trọng như IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, và IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, đảm bảo tính tương thích với nhiều loại thiết bị mạng khác nhau. Đặc biệt, switch còn hỗ trợ 2 cổng SFP+ cho phép kết nối với các thiết bị mạng khác qua cáp quang, mở rộng phạm vi mạng và kết nối với các khu vực xa xôi với tốc độ 10 Gigabit.
Thiết kế tinh tế, nhỏ gọn
Switch SFP+ HP V1420-24G-2SFP JH018A có kích thước 44 mm x 440 mm x 238 mm và khối lượng 2.9 kg, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt và di chuyển trong môi trường văn phòng hoặc trung tâm dữ liệu. Với nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 40°C và nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 70°C, sản phẩm này hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường. Độ ẩm hoạt động và lưu trữ từ 5% đến 95%, không ngưng tụ, đảm bảo bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của môi trường.
Switch được thiết kế Plug-and-play, không cần cấu hình hay quản lý phức tạp, giúp bạn dễ dàng cài đặt và sử dụng ngay lập tức. Đặc biệt, switch là giải pháp mạng gigabit tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ và văn phòng tại nhà. Với thiết kế chắc chắn và linh kiện chất lượng cao đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài.

Kết luận
Switch SFP+ HP V1420-24G-2SFP JH018A là sự lựa chọn lý tưởng cho việc mở rộng và quản lý mạng trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ, mang lại hiệu suất cao, linh hoạt và đáng tin cậy.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3

