Mã Sản phẩm: tn53891
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000Mbps RJ45 |
| Nguồn | AC 220V |
| MAC Address Table | 4096 |
| Quản trị mạng | QoS |
| Kích thước | 157.7 mm x 104.9 mm x 269 mm |
| Khối lượng | 0.5 Kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch HPE OfficeConnect 1420-8G JH329A là một thiết bị mạng chuyển mạch đáng tin cậy và hiệu quả, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu kết nối mạng trong môi trường văn phòng hoặc doanh nghiệp nhỏ. Với các tính năng và thông số kỹ thuật đáng chú ý, nó là lựa chọn lý tưởng cho việc mở rộng và cải thiện hệ thống mạng của bạn.
Với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10/100/1000 Mbps, switch này cung cấp hiệu suất cao và khả năng chịu tải lớn, cho phép truyền dữ liệu một cách nhanh chóng và ổn định. Với 8 cổng kết nối RJ45 10/100/1000Mbps, bạn có đủ cổng để kết nối nhiều thiết bị mạng, từ máy tính đến máy chủ và thiết bị lưu trữ mạng.

Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) trên Switch HPE có khả năng lưu trữ đa dạng lên đến 4096 với các thiết bị mạng. Điều này giúp người dùng có thể quản lý và điều phối dữ liệu mạng một cách hiệu quả.
Switch HPE OfficeConnect 1420-8G JH329A có kích thước nhỏ gọn chỉ 157.7 mm x 104.9 mm x 269 mm, kèm theo trọng lượng nhẹ chỉ 0.5 Kg, làm cho việc lắp đặt và di chuyển trở nên dễ dàng. Với nguồn điện AC 220V, switch này sẽ hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong môi trường văn phòng hoặc doanh nghiệp của bạn.

Thêm vào đó, switch này hỗ trợ tính năng quản trị mạng QoS (Quality of Service), cho phép bạn ưu tiên và quản lý băng thông mạng một cách linh hoạt, đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng như âm thanh và video có thể được truyền dẫn mà không bị gián đoạn.
Switch HPE OfficeConnect 1420-8G JH329A là một giải pháp đơn giản và hiệu quả cho các doanh nghiệp nhỏ và văn phòng với nhu cầu kết nối mạng cơ bản. Với 8 cổng Gigabit Ethernet và tính năng plug-and-play, nó cung cấp hiệu suất ổn định và dễ sử dụng, là sự lựa chọn lý tưởng cho những người không có kinh nghiệm trong quản lý mạng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm