Mã Sản phẩm: tn58671
- Tính năng:Green Networking
- Tốc độ:10/100 Mbps
- Cổng kết nối:16 x 10/100 Mbps
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3u/x/az
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 Mbps |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100 Mbps Auto Negotiation MDI / MDI-X |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 (Ethernet), 802.3u (Fast Ethernet), 802.3x (Full-Duplex Flow Control, 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) |
| Nguồn | 100~240V AC, 0.2A, 50-60Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 3.2 Gbps |
| Chế độ hoạt động | Standard, Flow control off, VLAN, Extend |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | Có hỗ trợ |
| Tính năng chính | Green Networking |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 ~ 70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 140 mm x 44mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Planet FNSW-1601 với 16 cổng 10/100 Mbps là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần một hệ thống mạng mượt mà, bền bỉ. Với băng thông chuyển mạch 3.2 Gbps, thiết bị mạng này đảm bảo tốc độ truyền tải ổn định, hỗ trợ VLAN giúp tối ưu quản lý mạng, đồng thời tích hợp công nghệ Green Networking tiết kiệm điện năng hiệu quả.
Thiết kế chắc chắn, phù hợp với mọi môi trường
Switch Planet FNSW-1601 sở hữu thiết kế chuyên nghiệp, chắc chắn với kích thước 440 mm x 140 mm x 44 mm, dễ dàng lắp đặt trong tủ rack hoặc sử dụng độc lập trên bàn làm việc. Vỏ kim loại cao cấp giúp tăng cường độ bền, hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Các cổng kết nối được bố trí khoa học, giúp quản lý dây cáp gọn gàng và tối ưu hiệu suất truyền tải. Nhờ khả năng vận hành ổn định trong dải nhiệt từ 0 ~ 50°C và độ ẩm lên đến 95%, Planet FNSW-1601 là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, văn phòng hay trung tâm dữ liệu.

Hiệu suất hoạt động ổn định, vượt trội
Switch Planet FNSW-1601 là một thiết bị mạng mạnh mẽ, được trang bị 16 cổng 10/100 Mbps Auto-Negotiation MDI/MDI-X, giúp mở rộng hệ thống mạng nhanh chóng và dễ dàng. Với băng thông chuyển mạch lên đến 3.2 Gbps, switch đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu mượt mà, giảm thiểu độ trễ và tối ưu hiệu suất làm việc.
Công nghệ Green Networking – Tiết kiệm điện năng
Thiết bị chuyển mạch này hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE), giúp giảm mức tiêu thụ điện năng khi không có lưu lượng truy cập, tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có hệ thống mạng hoạt động liên tục, giúp tối ưu hóa năng lượng mà không ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc.

Hỗ trợ VLAN – Quản lý mạng linh hoạt
Planet FNSW-1601 tích hợp tính năng VLAN, giúp phân chia mạng nội bộ hiệu quả, tăng cường bảo mật và tối ưu hóa lưu lượng dữ liệu. Người dùng có thể chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ hoạt động như Standard, Flow Control Off, VLAN và Extend, phù hợp với nhiều mô hình sử dụng khác nhau.
Dễ dàng triển khai và sử dụng
Không cần cấu hình phức tạp, chỉ cần cắm nguồn và kết nối, Switch Planet FNSW-1601 sẽ tự động nhận diện và tối ưu đường truyền. Thiết bị sử dụng nguồn 100~240V AC, 0.2A, 50-60Hz, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều hệ thống mạng khác nhau.

Kết luận
Switch Planet FNSW-1601 là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp cần một hệ thống mạng ổn định, tiết kiệm điện năng và dễ dàng triển khai. Với hiệu suất mạnh mẽ và các tính năng quản lý linh hoạt, đây là lựa chọn đáng tin cậy giúp nâng cao hiệu suất kết nối trong môi trường làm việc hiện đại.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3


