sản phẩm tốt, giao hành nhanh
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn49551
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 Mbps |
| Chất liệu | Vỏ kim loại |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100 Mbps PoE RJ-45, 2 x 10/100 Mbps RJ-45 |
| Đèn LED báo hiệu | LINK/ACT, PoE, Power |
| Chuẩn kết nối | IEEE802.3 1 0BASE-T, IEEE 802.3u lO0BASE-TX, ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation, IEEE802.3x Flow Control, IEEE 802.3af/at standard |
| Nguồn | 100-240 ~ 50/60Hz, 52V/1.85A |
| Công suất | 96 W (PoE) |
| Băng thông chuyển mạch | 2 Gbps |
| Tính năng chính | Plug-and-play |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 184 mm x 94 mm x 27 mm |
| Khối lượng | 0.95 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch D-Link DES-F1010P-E mang lại giải pháp PoE mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí, giúp cấp nguồn cho các thiết bị hỗ trợ PoE như Camera IP, CCTV, VoIP, AP, ...

Switch D-Link DES-F1010P-E được trang bị công nghệ mở rộng PoE, có thể cấp nguồn chuẩn 802.af/at lên đến 250m giúp tiết kiệm chi phí khi cấp nguồn ở xa. Ngoài ra, sản phẩm còn tích hợp khả năng chống sét lan truyền lên đến 6kv giúp bảo vệ thiết bị của bạn an toàn.
sản phẩm tốt, giao hành nhanh
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nQuý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x