Mã Sản phẩm: tn56696
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 |
| Nguồn | 100 - 240 V, 50/60Hz, 0.6A |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | 16 VLAN, Range 1-4094 |
| Tính năng chính | Smart Cloud |
| Quản trị mạng | Ruijie Cloud Management, Ruijie Reyee App Managemen |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70ºC |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 165 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 2.16 Kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch Ruijie Smart Cloud RG-ES216GC-V2 là một thiết bị mạng thông minh dành cho doanh nghiệp, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng mạnh mẽ và khả năng quản lý linh hoạt trên nền tảng đám mây. Với thiết kế tối ưu, tính năng thông minh và độ bền cao, switch này đáp ứng mọi nhu cầu kết nối hiện đại, mạnh mẽ, thông minh vượt trội.
Dòng switch Ruijie Smart Cloud RG-ES216GC-V2 sở hữu kích thước chuẩn rackmount 440 x 165 x 44 mm và trọng lượng 2.16 kg. Sản phẩm phù hợp lắp đặt trong tủ rack 1U, giúp tiết kiệm không gian. Nhiệt độ làm việc từ 0 ~ 50°C và lưu trữ từ -40 ~ 70°C, cùng độ ẩm hỗ trợ 10% ~ 90%, giúp Switch hoạt động bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt. Switch hỗ trợ nguồn từ 100 - 240V, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng tại nhiều khu vực.

Switch RG-ES216GC-V2 sở hữu 16 cổng LAN Gigabit RJ-45 với tốc độ truyền tải lên đến 10/100/1000 Mbps. Cùng với băng thông chuyển mạch 32 Gbps, sản phẩm đảm bảo khả năng xử lý ổn định, đáp ứng mượt mà các ứng dụng yêu cầu băng thông cao như truyền tải dữ liệu lớn, giám sát an ninh hoặc hệ thống mạng phức tạp.
Ruijie Smart Cloud RG-ES216GC-V2 hỗ trợ quản lý mạng hiện đại thông qua 2 nền tảng chính của Ruijie:

Giá trị độc đáo cho mạng CCTV

Ngăn chặn lỗi tự động đảm bảo tính hoạt động liên tục của dịch vụ

Switch hỗ trợ 16 VLAN, với khả năng phân chia linh hoạt từ Range 1-4094, cho phép tạo ra các mạng con độc lập nhằm tối ưu hóa bảo mật và quản lý mạng. Đây là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần phân đoạn mạng để quản lý hiệu quả hơn.
Ruijie RG-ES216GC-V2 được thiết kế để hoạt động bền bỉ, hỗ trợ lên tới 8K địa chỉ MAC, đảm bảo xử lý mượt mà các kết nối phức tạp. Bên cạnh đó, sản phẩm còn được bảo hành 36 tháng, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.

Đưa hệ thống mạng của bạn lên một tầm cao mới với Switch Ruijie RG-ES216GC-V2 – giải pháp hoàn hảo cho sự kết nối bền vững và thông minh trong thời đại số. Ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua sản phẩm ưng ý, phù hợp với nhu cầu của mình. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)