Mã Sản phẩm: tn58724
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Nguồn | 100-240V, 50/60Hz, 0.6A |
| Băng thông chuyển mạch | 48 Gbps |
| Tính năng chính | Ruijie Cloud |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70ºC |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 280 mm x 125 mm x 43.6 mm |
| Khối lượng | 1.86 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Ruijie ES124G-L là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp, văn phòng, trường học hoặc hệ thống mạng quy mô vừa và nhỏ cần một giải pháp kết nối mạnh mẽ, ổn định và dễ dàng quản lý. Với thiết kế tối ưu và hiệu suất vượt trội, thiết bị mạng này giúp đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà, nâng cao hiệu quả làm việc và giảm thiểu độ trễ mạng.
Ruijie ES124G-L được trang bị 24 cổng LAN RJ-45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, cung cấp băng thông mạnh mẽ cho mọi kết nối trong hệ thống mạng. Với tổng băng thông chuyển mạch lên đến 48 Gbps, thiết bị đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu ổn định, đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng đa dạng như truyền tải file dung lượng lớn, hội nghị trực tuyến hay giám sát an ninh.

Một trong những điểm mạnh của Ruijie ES124G-L là khả năng quản lý tập trung thông qua nền tảng Ruijie Cloud. Điều này giúp người dùng giám sát trạng thái hoạt động, kiểm soát và tối ưu hệ thống mạng từ xa một cách dễ dàng. Với giao diện trực quan và tính năng tự động hóa thông minh, thiết bị giúp tiết kiệm thời gian quản lý, giảm thiểu rủi ro gián đoạn mạng.

Ruijie ES124G-L sở hữu thiết kế gọn nhẹ với kích thước 280 mm x 125 mm x 43.6 mm và trọng lượng chỉ 1.86 kg, dễ dàng bố trí trong tủ mạng hoặc lắp đặt trên bàn làm việc. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C, có khả năng chịu được độ ẩm từ 10% đến 90% (không ngưng tụ), đảm bảo độ bền cao ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

Switch Ruijie ES124G-L sử dụng nguồn 100-240V, 50/60Hz, 0.6A, giúp tối ưu mức tiêu thụ điện năng, đảm bảo hoạt động liên tục mà không gây lãng phí tài nguyên. Thiết bị cũng được thiết kế để giảm thiểu tiếng ồn và nhiệt lượng tỏa ra, giúp hệ thống vận hành êm ái và bền bỉ hơn.

Switch Ruijie ES124G-L đi kèm chế độ bảo hành 24 tháng, mang đến sự yên tâm tối đa cho người dùng. Với chất lượng vượt trội và sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, thiết bị này là một khoản đầu tư xứng đáng cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)