Mã Sản phẩm: tn53061
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100M (LAN), 3.2Gbps (chuyển mạch/Switching capacity) |
| Cổng kết nối | 16* cổng 10/100 Base-TX |
| Đèn LED báo hiệu | 16* 10/100 (LINK/ACT), 1* Power |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x |
| Nguồn | DC 9V 0.6A |
| Độ ẩm môi trường | Độ ẩm hoạt động: (10% - 90%) RH, không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: (5% - 90%) RH, không ngưng tụ |
| Tính năng chính | Phát hiện MDI/MDI-X Cross-over tự động |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 45℃, Nhiệt độ lưu trữ: -40°C - 70°C |
| Kích thước | 218.0mmx135.0mmx41.6mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Khi nhu cầu mạng LAN mở rộng ngày càng tăng, Tenda S16 trở thành lựa chọn lý tưởng không chỉ cho các tòa nhà, ký túc xá mà còn cho các văn phòng công ty. Với 16 cổng tốc độ 100Mbps, Tenda S16 không chỉ là một cầu nối mạng đáng tin cậy mà còn là một giải pháp linh hoạt và tiện ích.
Sự linh hoạt của Tenda S16 không chỉ thể hiện qua khả năng kết nối 16 thiết bị mạng khác nhau, từ máy tính đến máy in, NAS lưu trữ và hệ thống CCTV, mà còn thông qua thiết kế nhỏ gọn và chất liệu nhựa thân thiện môi trường. Bạn có thể dễ dàng đặt Tenda S16 ở bất kỳ đâu mà không lo lắng về việc chiếm nhiều diện tích. Với Tenda S16, mở rộng hệ thống mạng LAN trở nên đơn giản và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Thiết bị mạng Switch Tenda S16 sở hữu thiết kế vô cùng đẹp mắt, khả năng phối màu hiện đại. Sản phẩm không chỉ giúp nối mạng không dây mà còn giúp người dùng trang trí hệ thống mạng trong ngôi nhà của bạn. Tenda S16 nhỏ gọn, chắc chắn, đảm bảo khả năng lắp đặt tại bất cứ vị trí không gian nào mà không chiếm quá nhiều diện tích.

Tenda S16 được thiết kế phần cứng khá cao cấp, giúp giảm nhiệt năng tỏa ra đáng kể khi hoạt động, đảm bảo thiết bị có thể hoạt động liên tục trong một thời gian dài. Với thiết kế hiện, thoáng nhiệt hiệu quả kết hợp với chất liệu chống cháy, đảm bảo được switch hoạt động bền bỉ trong cả môi trường khắc nghiệt, mang lại sự an tâm cho người dùng.

Mỗi cổng của Teda S16 có khả năng tự nhận diện kết nối đang dùng là cáp thẳng hoặc cáp chéo không cần nút chuyển đổi chế độ. Bên cạnh đó, Tenda S16 còn tích hợp tính năng store-and-forwarding kết hợp với tính năng tự học và gán địa chỉ MAC giúp hệ thống mạng hoạt động liên tục ổn định và hiệu quả trong thời gian dài.

Switch này có tốc độ 10/100M (LAN) và băng thông chuyển mạch lên đến 3.2Gbps, mang lại hiệu suất mạng ổn định và nhanh chóng. Tenda S16 tuân thủ các chuẩn kết nối quốc tế như IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, đảm bảo tính tương thích và khả năng hoạt động mạnh mẽ.
Với 16 cổng kết nối 10/100 Base-TX, Tenda S16 cung cấp đủ không gian cho việc mở rộng mạng LAN. Thiết bị hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ 0°C đến 45℃, và có khả năng chịu ẩm từ 10% đến 90% RH mà không gây ngưng tụ, đảm bảo hiệu suất hoạt động mạnh mẽ dù trong môi trường khắc nghiệt.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3