dùng bền, giá ổn định rất thích
Dạ, Cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ Sản phẩm công ty Thành Nhân a.
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 IEEE 802.3u IEEE 802.3ab IEEE 802.3x |
| Kết nối | 1 cổng DC In 24 cổng RJ45 tự động đàm phán 1000Mbps (MDI/ MDIX tự động) |
| Nguồn | Đầu vào AC 100V~240V |
| Băng thông chuyển mạch | 48 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Đèn LED trên máy | 1 đèn Power Link/Act (1~24) M1~M4 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 294 mm x 180 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Totolink SG24D được thiết kế với kích thước nhỏ gọn 294mm x 180mm x 44mm và vỏ được làm bằng kim loại giúp cho người dùng có thể dễ dàng đặt thiết bị ở trong tủ rack hoặc treo tường tuỳ theo ý muốn. Thiết bị còn được trang bị với hệ thống đèn LED báo hiệu giúp cho người dùng có thể dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động cũng như kết nối của thiết bị.
![]()
Switch Totolink SG24D cung cấp cho người dùng thêm 24 cổng kết nối RJ45 có tốc độ 10/100/1000 Mbps có chế độ auto-negotiation hỗ trợ chuẩn mạng 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x và với khả năng tự động điều chỉnh MDI/MDIX (Auto MDI/MDIX) giúp loại bỏ việc sử dụng cáp chéo giúp giảm thiểu chi phí cho người dùng.
![]()
Thiết bị sử dụng nguồn điện AC 100V~240V, 50/60Hz và còn đạt các tiêu chuẩn về sự an toàn cho người dùng khi sử dụng là CE, FCC, RoHS mang đến cảm giác yên tâm cho người dùng khi sử thiết bị.
dùng bền, giá ổn định rất thích
Dạ, Cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ Sản phẩm công ty Thành Nhân a.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3