Switch dùng khá ổn
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nLiên hệ mình nha
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn sản phẩm kĩ hơn cho bạn ạ.\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm5370
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Button (nút) | 1 nút Extend |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 IEEE 802.3u IEEE 802.3x IEEE 802.3at IEEE 802.3af |
| Kết nối | 1 cổng DC In 4 cổng Base-Tx 10/100Mbps (Data/Power) 1 cổng Base-Tx 10/100Mbps(Data) |
| Nguồn | Đầu vào AC 100V~240V Đầu ra DC 51V/ 1.17A |
| Đèn LED trên máy | 1 đèn Power Link/Act (1~5) 4 đèn tín hiệu PoE |
| Kích thước | 118 x 85 x 28 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Với thiết kế chống sét, Switch Totolink SW504P hỗ trợ khả năng bảo vệ 2 giai đoạn và khả năng chống chịu sét đánh lên đến 6KV, thích hợp khi thi công ngoài trời tại các hàng rào an ninh. Ngay cả trong điều kiện thời tiết sấm sét, tín hiệu truyền tải dữ liệu vẫn được đảm bảo ổn định và mạnh mẽ. Ngoài ra với 4 cổng PoE và 1 cổng Uplink, SW504P có công suất nguồn ra mỗi cổng đạt tối đa 30W, tổng công suất tối đa của thiết bị đạt 58W.
![]()
Switch Totolink SW504P tương thích chuẩn PoE IEEE 802.3af/at, với chỉ 1 cáp mạng dùng để truyền tín hiệu mạng và cấp nguồn cho thiết bị, giúp bạn giảm thiểu chi phí thi công lắp đặt, cung cấp môi trường Internet tin cậy và ổn định. Switch PoE SW504P còn được trang bị nút gạt Extend mở rộng độ cáp dữ liệu lên đến 250 mét, cao hơn gấp đôi so với giới hạn cáp mạng của các thiết bị Switch truyền thống, giúp giảm thiểu chi phí mua sắm converter - fiber.
![]()
Switch dùng khá ổn
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nLiên hệ mình nha
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn sản phẩm kĩ hơn cho bạn ạ.\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm