Tư vấn giúp mình ạ
Dạ, kinh doanh sẽ liên hệ để hỗ trợ ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnd2370
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Tốc độ | chuẩn B/G/N150Mbps |
| Anten | anten 3.5dbi |
| Bảo mật không dây | 64-/128-bit WEP;WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA-PSK/WPA2-PSK;WPS |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11b/g/n |
| Bảo hành | 36 tháng |
TENDA W311MA kết nối máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay với một cổng USB có sẵn cho mạng không dây của bạn để truy cập Internet và chia sẻ file. Người sử dụng máy tính để bàn có thể dễ dàng thêm kết nối không dây mà không cần phải mở thùng máy.

Người sử dụng máy tính xách tay có thể dễ dàng nâng cấp lên 802.11n mới nhất và nhận được nhiều hơn với tăng cao ăng-ten bên ngoài của nó Ngoài ra, các bộ chuyển đổi không dây tiên tiến hỗ trợ WPA/WPA2 chế độ bảo mật đảm bảo bạn sẽ có thể chia sẻ tập tin và lướt Internet trong một kết nối bảo mật
Tư vấn giúp mình ạ
Dạ, kinh doanh sẽ liên hệ để hỗ trợ ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)