cho hỏi màn hình này mấy inch?
Dạ, thiết bị này là màn hình cảm ứng 7 inch Retina, có độ phân giải 1920 x 1200 ạ
Mã Sản phẩm: tn52050
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 7 inch Retina |
| Other Supports | Hỗ trợ ONVIF; Điều khiển và kiểm tra camera PTZ: 4x room; Xác định thông tin thiết bị cấp nguồn PoE: tiêu chuẩn/ phi tiêu chuẩn bao gồm điện áp nguồn, dòng điện,..; Công cụ mạng (Network): Trace route, Link monitor, DHCP server, port flashing, Ping test |
| Độ phân giải | 1920 x 1200 |
| Wifi | Tích hợp WIFI tốc độ 150Mbps |
| Cổng kết nối | HDMI |
| Màu sắc | Đen |
| Nguồn | 12V/3A power và PoE 48V maximum 24W; Pin Lithium, thời gian hoạt động có thể đạt 16 giờ |
| Chuẩn nén hình ảnh | H.265/H.264, 4K |
| Tỷ lệ khung hình | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Kiểm tra camera 8MP CVI/ TVI/ AHD, 8MP EX-SDI, HD-SDI, 3G-SDI; Kiểm tra chất lượng cáp mạng (TRD) |
| Bảo hành | 12 tháng |
iểm tra camera 8MP CVI/ TVI/ AHD, 8MP EX-SDI, HD-SDI, 3G-SDI; kiểm tra chất lượng cáp mạng (TRD).

- Màn hình cảm ứng 7 inch Retina
- Độ phân giải 1920 x 1200
- Nguồn: 12V/3A power và PoE 48V maximum 24W; Pin Lithium, thời gian hoạt động có thể đạt 16 giờ
- Cổng kết nối: HDMI
- Wifi: Tích hợp WIFI tốc độ 150Mbps
- Other Supports: Hỗ trợ ONVIF; Điều khiển và kiểm tra camera PTZ: 4x room; Xác định thông tin thiết bị cấp nguồn PoE: tiêu chuẩn/ phi tiêu chuẩn bao gồm điện áp nguồn, dòng điện,..; Công cụ mạng (Network): Trace route, Link monitor, DHCP server, port flashing, Ping test
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264, 4K
cho hỏi màn hình này mấy inch?
Dạ, thiết bị này là màn hình cảm ứng 7 inch Retina, có độ phân giải 1920 x 1200 ạ
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: WDR 120 dB, 3D DNR, BLC
Giao tiếp: 1 x RJ45 10/100 Mbps
Độ phân giải: 4MP (2560 × 1440)
Kích thước: Ø105 × 299.7 mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+
Độ phân giải: 4K (3840 × 2160)
Số kênh: 4 kênh IP
Tính năng chính: ColorVu, Smart Hybrid Light
Giao tiếp: 1 × RJ45 10/100 Mbps
Độ phân giải: Đ4 MP (2560 × 1440 pixels)
Kích thước: Ø121.5 × 97.6 mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265+, H.265, H.264+
Độ phân giải: Tối đa 8 MP
Số kênh: 8 kênh analog, hỗ trợ tối đa 16 kênh IP
Tính năng chính: Đàm thoại 2 chiều, Auto-Cruise, HDR
Giao tiếp: 1 × RJ45 Ethernet; USB-C nguồn
Độ phân giải: 5MP (2688 × 1664)
Kích thước: 77.4 × 77.4 × 106.2 mm (W × D × H)
Chuẩn nén hình ảnh: H.265 / H.264
Tính năng chính: DWDR, BLC, HLC
Giao tiếp: 1 × RJ45 10/100Mbps
Độ phân giải: 2MP (1920 × 1080)
Kích thước: Ø110 × 93.2 mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264
Tính năng chính: Smart Hybrid Light, micro tích hợp
Giao tiếp: RJ45 10/100 Mbps, PoE 802.3af
Độ phân giải: 2 MP (1920 × 1080)
Kích thước: Ø110 × 89.2 mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264
Tính năng chính: Smart Tracking, đàm thoại 2 chiều
Giao tiếp: WiFi 2.4GHz, LAN 100Mbps, ONVIF
Độ phân giải: 5MP (2688 × 1664)
Kích thước: 96 × 95 × 109.2 mm (D × R × H)
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264
Tính năng chính: Smart Hybrid Light, WDR 120dB
Giao tiếp: RJ45 10/100Mbps
Độ phân giải: 4MP (2560 × 1440)
Kích thước: Đang cập ...
Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
Độ phân giải: 1080N/720P; 960H/D1/CIF
Số kênh: 8 kênh