Danh mục sản phẩm

Totolink A720R

  • : tnm5716
  • Giá bán : 390,000đ (Đã bao gồm VAT)
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps
  • Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Thông số kỹ thuật
Giao tiếp :
1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps
Dải tần số (Băng tần) :
2.4GHz 5GHz
Cơ chế bảo mật mạng :
WPA/ WPA2 - PSK
Button (nút) :
1 nút WPS/RST
Nguồn :
9V DC/ 0.8A
Chế độ hoạt động :
Chế độ Gateway, Chế độ Repeater, Chế độ AP, Chế độ WISP
Phụ kiện kèm theo :
1 Thiết bị, 1 nguồn, 1 cáp Ethernet, Hướng dẫn cài đặt nhanh
Đèn LED báo hiệu :
1 đèn Sys
Standard (Chuẩn kết nối) :
IEEE 802.11a IEEE 802.11g IEEE 802.11b IEEE 802.11n IEEE 802.11ac
Bảo hành :
24 tháng
Hãng sản xuất :
Totolink
Mô tả tính năng

Tương thích với chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac, A720R cung cấp tốc độ Wi-Fi băng tần kép lên đến 1167Mbps (300Mbps ở 2.4GHz và 867Mbps ở băng tần 5GHz), đáp ứng mọi nhu cầu Internet băng thông rộng của người dùng.

A720R được trang bị 4 ăng-ten công suất cao giúp cải thiện khả năng thu phát, mở rộng vùng phủ sóng và nâng cao hiệu suất Internet không dây cho ngôi nhà của bạn.

Công nghệ Beamforming trên A720R cho phép truyền tín hiệu hướng trực tiếp đến thiết bị kết nối cụ thể như smartphone, laptop, máy tính bảng … thay vì lan tỏa trong cả một khu vực như những bộ định tuyến thông thường, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng băng thông và giảm thiểu “điểm chết” Wi-Fi.

A720R được trang bị tính năng IPTV mang đến cho bạn và gia đình những trải nghiệm giải trí đa phương tiện đỉnh cao cùng khả năng truy cập Internet băng thông rộng mượt mà.

Chế độ Kiểm soát của Phụ huynh trên A720R giúp tạo ra một môi trường Internet an toàn và lành mạnh dành cho trẻ. Giờ đây bạn không còn phải lo lắng về việc những trang web có nội dung độc hại bất thình lình xuất hiện trên màn hình máy tính của các con nữa.

CHẾ ĐỘ AP

Thiết bị trở thành 1 điểm truy cập không dây cho các thiết bị khác kết nối.

CHẾ ĐỘ MỞ RỘNG SÓNG

Mở rộng vùng phủ sóng không dây của modem chính đến mọi nơi trong ngôi nhà.

CHẾ ĐỘ WISP

Thiết lập mạng không dây bảo mật từ modem của ISP

IPV6

Phần cứng A720R hỗ trợ giao thức IPv6 giúp nâng cao khả năng bảo mật, đồng thời cung cấp không gian địa chỉ lớn hơn, bên cạnh đó cũng hỗ trợ tương thích ngược với mạng IPv4 truyền thống.

Với ứng dụng TOTOLINK Router trên cả hai hệ điều hành iOS và Android, bạn có thể dễ dàng quản lý A720R tại bất cứ nơi đâu. Chỉ cần 1 vài thao tác cài đặt trên điện thoại là thiết bị đã sẵn sàng được kết nối Internet ngay tức thì.

Sản phẩm bán chạy nhất

Totolink A720R

  • Giá bán : 390,000đ (Đã bao gồm VAT)
Đánh giá
No
  • Bình chọn sản phẩm này:

Sản phẩm liên quan

Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Router Asus XD4 (2 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus XD4 (1 pack) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng WAN/LAN, 1 x RJ45 cho 1000 BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
  • Anten: Gắn trong dual-band antenna x 2
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A Đầu ra: V với dòng điện tối đa A
Router Asus RT-AX55 ASUS

Router Asus RT-AX55

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11b : 1anten, 2, 5.5, 11 Mbps; 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps; 802.11n : tối đa 300 Mbps; 802.11ac: tối đa 867 Mbps; 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps; 802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps;
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 1 A Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 2 A
Router ASUS RT-AX89X (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for 10Gbps BaseT for WAN/LAN x 1, RJ45 for 1Gbps BaseT for LAN x 8, RJ45 for 1Gbps BaseT for WAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2 SFP+ x 1
  • Tốc độ: 802.11ac: lên đến 1000 Mbps 802.11ac (5GHz): lên đến 4333 Mbps 802.11ax (2,4GHz): lên đến 1148 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 4804 Mbps
  • Anten: Ăng-ten bên ngoài x 8
Router Asus XD4 (W-3-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 cho 1000 BaseT cho WAN / LAN x 1, RJ45 cho 1000 BaseT cho LAN x 1
  • Tốc độ: 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps 802.11g: 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11 n: lên đến 300 Mbps 802.11ac: lên đến 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz): lên đến 574 Mbps 802.11ax (5GHz): lên đến 1201 Mbps
  • Anten: Ăng ten băng tần kép bên trong x 2
Totolink A7000R Totolink

Totolink A7000R

2.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 800Mbps 5GHz: Lên đến 1733Mbps
  • Anten: 8 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1.5A
Router ASUS AURA RGB RT-AX82U ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 500 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
Router ASUS RT-AX86U (Gaming Router) ASUS
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000 BaseT cho mạng LAN, RJ45 for 2.5G BaseT for WAN/LAN x 1 USB 3.1 Gen 1 x 2
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11n (1024 QAM) : tối đa 750 Mbps 802.11ac (1024 QAM) : tối đa 4333 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 861 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 3 Gắn trong PCB antenna x 1
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V
Router Wifi Tenda AC23 Tenda

Router Wifi Tenda AC23

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps Cổng LAN 3 * 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1733Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng ten ngoài 7 * 6dBi
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V ~ 50 / 60Hz 0.6A; Đầu ra: DC 12V1.5A