mình cần giúp về thông tin sp này ạ
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm7701
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 x USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 433 Mbps (5 GHz) + 200 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Anten | 1 Ăng ten ngoài độ lợi cao 5 dBi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows10 / 8.1 / 8/7 / XP |
| Đèn LED báo hiệu | Trạng thái |
| Bảo mật không dây | WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/ WPA2-PS, 802.1X |
| Kích thước | 57.8 mm × 16.8 mm × 173.4 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
AC650 Mercusys MU6H mang vẻ ngoài nhỏ gọn với thiết kế ăng ten đa hướng hiện đại. Bạn có thể xoay và điều chỉnh ăng-ten theo các hướng khác nhau để nâng cao hiệu suất Wifi.

USB Wifi AC650 Mercusys MU6H cho phép tăng tốc độ dữ liệu ở băng tần 2.4 GHz từ 150Mbps đến 200Mbps để bạn lướt web và media, trong khi đó trên băng tần 5GHz cho tốc độ 433Mbps giúp bạn chơi game mượt mà hơn.

Mercusys MU6H được hỗ trợ ăng ten độ lợi cao 5dBi, mang đến phạm vi phủ sóng xa hơn cũng như định hướng một cách chính xác để kết nối nhanh và ổn định hơn.

Thao tác cài đặt thiết bị cũng rất đơn giản khi những gì bạn cần làm là gắn MU6H vào máy tnh và làm theo các hướng dẫn để thiết lập mạng chỉ trong vòng vài phút.

mình cần giúp về thông tin sp này ạ
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3