Mã Sản phẩm: tn50035
- Tốc độ:10Gbps/1000Mbp
- Hãng sản xuất:Đang cập ...
Khuyến Mãi
(Từ 01/10/2026 - 31/12/2026 hoặc đến khi hết quà)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1/10 Gbps |
| Cổng kết nối | 12 x 1/10 Gbps SFP+, 1 x RJ-45 Console |
| Button (nút) | 1 x Factory Reset |
| Chuẩn kết nối | 802.3ae 10Base-T, 802.3ab 1000Base-T, 802.3x Flow Control, 802.3 Auto-Negotiation, 802.1q Tag-based VLAN, 802.1p Class of Service, 802.1d STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP, 802.3ad LACP, 802.1ad QinQ, 802.1x Port Access Control, 802.1ab LLDP, 802.3az EEE |
| Nguồn | AC 100-240V @ 2A |
| Bảo mật | |
| Hỗ trợ VLAN | |
| Tính năng chính | Layer 3: Static Route, VLAN Route, DHCP Server. VigorRouter SWM, VigorConnect, VigorACS 2 |
| Quản trị mạng | QoS Queues: 8, Queue Scheduling: SPQ, WRR, CoS (Class. Web Interface: HTTP, HTTPS Command Line Interface: Telnet, SSH v2, OpenVPN Client: Certificate-based authentication, User Authentication: Local Database, RADIUS, TACACS+ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 441 mm x 197 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 2.67 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Draytek Vigor FX2120 là một thiết bị mạng cao cấp được thiết kế để cung cấp hiệu suất và linh hoạt cao cho các môi trường mạng đòi hỏi tốc độ truyền dữ liệu cao. Với tốc độ 10Gbps/1000Mbps và 12 cổng 10Gbps/1000Mbps SFP+ slot, sản phẩm này mang lại khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả.

Tốc độ 10Gbps cho phép việc truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn, đáp ứng nhu cầu của các mạng có yêu cầu lưu lượng dữ liệu lớn như trong các trung tâm dữ liệu, doanh nghiệp lớn và các môi trường mạng khác.
Số cổng 12 cổng 10Gbps/1000Mbps SFP+ slot cung cấp sự linh hoạt cho việc kết nối các thiết bị và mở rộng mạng một cách dễ dàng. Các cổng SFP+ slot giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của kết nối mạng.
Sản phẩm này có thể phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc xây dựng hạ tầng mạng trong các doanh nghiệp lớn đến triển khai trong các môi trường mạng yêu cầu tốc độ cao và khả năng mở rộng.
Switch Draytek Vigor FX2120 là một thiết bị mạng mạnh mẽ với tốc độ truyền dữ liệu cao và khả năng kết nối linh hoạt. Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường mạng đòi hỏi hiệu suất và đáng tin cậy cao.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch TP-Link TL-SL1218P (18 Port/ 10/100 Mbps/ PoE+/ Unmanaged)
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Switch TP-Link SG3218XP-M2 (18 port/ 2.5 Gbps/ 16 PoE/ 2 SFP+)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS


