cái này mình gắn vào PC thì có cần phải cài đặt gì ko ad
Dạ sản phẩm này gắn vào PC là sẽ tự nhận ạ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn48238
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 x USB 3.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 867 Mbps (5 GHz) + 400 (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Anten | Ăng ten đẳng hướng |
| Button (nút) | WPS |
| Bảo mật | 64/128-bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PS |
| Tính năng chính | MU-MIMO |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 92.47 mm × 31.55 mm ×13.9 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
USB Wifi TP-Link Archer T4U là bộ chuyển đổi USB Wi-Fi băng tần kép AC1300
TP-Link Archer T4U đạt tốc độ Wi-Fi siêu nhanh, lên tới 1300Mbps (400Mpbs trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz), ngoài ra còn hỗ trợ chuẩn Wi-Fi thế hệ mới 802.11ac mang lại cho bạn kết nối linh hoạt hơn

Ăng ten độ lợi cao giúp T4U cải thiện chất lượng tín hiệu và hiệu suất truyền tải. MU-MIMO tích hợp mang đến kết nối Wi-Fi hiệu quả cao. Bên cạnh đó, TP-Link Archer T4U đạt tốc độ kết nối cực nhanh với cổng USB 3.0- tốc độ truyền tải nhanh hơn gấp 10 lần so với USB 2.0 và nút WPS hỗ trợ bạn kết nối Wi-Fi nhanh và dễ dàng chỉ với một nút bấm WPS
cái này mình gắn vào PC thì có cần phải cài đặt gì ko ad
Dạ sản phẩm này gắn vào PC là sẽ tự nhận ạ. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3