sản phẩm dễ cài đặt không shop?
Dạ rất dễ cài đặt ạ, hoặc anh có thể gọi điện đến tổng đài 19006078 bấm phím 1 để được hỗ trợ ạ
Mã Sản phẩm: tn48917
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 1 Gbps LAN |
| Anten | 2 x Anten ngầm |
| Kết nối WAN | Dynamic IP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP |
| Button (nút) | 1 nút Reset |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6 |
| Chế độ hoạt động | Chế độ Router, Access Point |
| Tính năng chính | Công nghệ TP-Link Mesh, Beamforming, MU-MIMO |
| Quản trị mạng | Ứng dụng Deco, QoS by Device, Quản lý trẻ nhỏ: URL Filtering, Time Controls, Access Control |
| Tường lửa | SPI Firewall |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 90.7 mm × 90.7 mm × 190 mm |
| Quy mô | 1-2 phòng ngủ, 100 thiết bị, 185 mét vuông |
| Bảo hành | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
Hệ Thống Wifi Mesh TP-Link Deco M4 (1 Pack) sử dụng công nghệ TP-Link Mesh để có thể bao phủ toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng sóng Wi-Fi mạnh mẽ

TP-Link Deco M4 giúp đảm bảo tín hiệu Wi-Fi mạnh ở mọi góc trong nhà của bạn, ngoài ra, TP-Link Deco M4 còn cung cấp tốc độ mạng nhanh hơn và vùng phủ sóng liền mạch.

Chuẩn kết nối không dây IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz mang lại tốc độ mạng nhanh hơn cho các thiết bị của bạn. Ngoài ra, giao thức bảo mật WPA-PSK/WPA2-PSK đảm bảo an toàn cho mạng của bạn
sản phẩm dễ cài đặt không shop?
Dạ rất dễ cài đặt ạ, hoặc anh có thể gọi điện đến tổng đài 19006078 bấm phím 1 để được hỗ trợ ạ
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)