Mã Sản phẩm: tn48265
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Cổng kết nối | 24 x 1 Gbps LAN RJ-45; 4 x 1 Gbps LAN SFP |
| Nguồn | 100-240VAC |
| MAC Address Table | 8000 |
| Hỗ trợ VLAN | VLAN với chuẩn 802.1q, Port based VLAN, VoIP VLAN. |
| Tính năng chính | IGMP Snooping, QoS, VigorACS, VigorConnect, Vigor Router Switch Management |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 441 x 206 x 44 mm |
| Khối lượng | 2.8 Kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Thiết bị chuyển mạch Gigabit thông minh Switch Draytek Vigor G1282 với 28 cổng Webbao gồm 24x Gigabit Ethernet cùng 4x cổng kết hợp GbE/SFP và các tính năng quản lý cơ bản cho phép các doanh nghiệp cải thiện độ ổn định và an ninh mạng.

Switch Draytek Vigor G1282 có khả năng tự động nhận dạng lưu lượng truy cập từ camera IP và điện thoại IP, nhận dạng các thiết bị ONVIF, hiển thị các cấu trúc liên kết giám sát, cung cấp giao diện người dùng để có thể phát trực tuyến video cũng như bảo trì thiết bị

Switch Draytek Vigor G1282 cải thiện độ ổn định mạng của bạn bằng cách tránh xung đột IP tạo ra do máy chủ bị định cấu hình sai hoặc độc hại.
Switch Draytek Vigor G1282 hỗ trợ cải thiện hiệu suất của lưu lượng quan trọng bằng cách ưu tiên lưu lượng truy cập với thẻ CoS, DSCP và IP Precedence.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm