Danh mục sản phẩm

Router Wifi TOTOLINK A950RG

  • : tnd9121
  • Giá bán : 810.000 đ (Đã bao gồm VAT)

KHUYẾN MÃI

ƯU ĐÃI:
+ Giảm thêm 5% tối đa 100.000 VNĐ khi thanh toán trực tuyến qua VNPAY-QR với mã VNPAY100 Xem chi tiết tại đây
Thông số kỹ thuật
Giao tiếp :
4 *100Mbps LAN Ports 1 *1000Mbps WAN Port
Antenna dBi :
2 *5dBi fixed antennas (2.4G),2 *5dBi fixed antennas (5G)
Cơ chế bảo mật mạng :
64/128-bit WEP, WPA, WPA2 and WPA-Mixed
Button :
1 *RST Button 1*WPS Button
Wifi :
IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g ,IEEE 802.11n
Nguồn :
12V DC / 1A
Bảo hành :
24 tháng
Mô tả tính năng

Sản phẩm bán chạy nhất

Router Wifi TOTOLINK A950RG

  • Giá bán : 810.000 đ (Đã bao gồm VAT)

KHUYẾN MÃI

ƯU ĐÃI:
+ Giảm thêm 5% tối đa 100.000 VNĐ khi thanh toán trực tuyến qua VNPAY-QR với mã VNPAY100 Xem chi tiết tại đây
Đánh giá
No
  • Bình chọn sản phẩm này:
Ken
Router có chức năng Mu-Mimo giá tốt nhất từng biết.

Sản phẩm liên quan

Router wifi Aptek L300 APTEK

Router wifi Aptek L300

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 WAN port. 4 * 10/100M Auto MDI/MDIX RJ45 LAN port 3G/4G/LTE - 1 SIM slot - LTE Category 4 - Max Data Rate: 150 Mbps Download & 50 Mbps Uplink - LTE FDD: Band 1/3/5/8 - LTE TDD: Band 38/39/40/41
  • Nguồn: 12V/1A
Router Wifi ASUS TUF Gaming AX3000 ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : tối đa 2402 Mbps
  • Anten: Gắn Ngoài ăng-ten x 4
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
ASUS ZenWiFi Router XT8 (W-2-PK) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: RJ45 for 2.5G BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):up to 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):up to 3466 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHZ-1):up to 1201 Mbps 802.11ax (5GHZ-2):up to 4804 Mbps
Router Wifi ngoài trời TENDA O6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*GE PoE/WAN/LAN port
  • CPU: Broadcom 800MHz
  • Anten: 16dbi Directional Antenna
Router Wifi ngoài trời TENDA O2 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps Ethernet Port
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: Antennas Gain:12dbi:Antenna Beamwidth Horizontal: 30° Vertical: 30°
Router Tenda I24 Tenda

Router Tenda I24

1.090.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000 Base-TX port
  • Tốc độ: 2.4 GHz data rate:1 - 300 Mbps 5 GHz data rate:6 - 867 Mbps
Router Tenda AC15 Tenda

Router Tenda AC15

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps, 3 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng USB3.0
  • Tốc độ: 1900Mbps(5GHz: Lên đến 1300Mbps, 2.4GHz: Lên đến 600Mbps)
Router Wifi Tenda AC10U Tenda Giảm 100k
  • Tính năng: Smart Wi-Fi Schedule Smart Power Saving Smart LED On/Off
  • Giao tiếp: 1*USB 2.0 3*GE LAN Ports 1*GE WAN Port
  • Anten: 4*5dBi External Dual Band Antennas
Thiết bị định tuyến không dây ASUS RT-AX58U ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
Thiết bị định tuyến không dây ASUS ZenWiFi Router CT8 (W-2-PK) ASUS Sản phẩm khuyến mãi
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11n 256QAM : up to 400 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):up to 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):up to 1733 Mbps