Mẫu này có hàng sẵn không ad
Dạ, sản phẩm có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm4756
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Pin | 2200mAh |
| Other Supports | Hỗ trợ 10 thiết bị kết nối cùng lúc; |
| Băng tần | 2.4GHz |
| Button (nút) | 1 nút WPS 1 nút RST 1 nút Power |
| Đèn LED báo hiệu | 1 đèn Wi-Fi 1 đèn Pin 1 đèn cường độ tín hiệu 1 đèn tin nhắn |
| Kết nối | Micro USB |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11g IEEE 802.11b IEEE 802.11n |
| Bảo mật | Open WPA2-PSK WPA/ WPA2 - PSK |
| Kích thước | 100 x 60 x 15 mm (L x W x H) |
| Bảo hành | 24 tháng (cho thiết bị), 6 tháng (cho pin) |
Totolink MF180_V2 4G LTE hỗ trợ tốc độ Download lên đến 150Mbps, tốc độ Upload là 50Mbps.Có đèn LED hiển thị trạng thái kết nối.

Dung lượng PIN lên đến 2200mAh.Hỗ trợ lên đến 10 thiết bị kết nối cùng một thời điểm.Tương thích với SIM của các nhà mạng Mobifone, Vinaphone, Viettel, Vietnam Mobile.Công nghệ tiết kiệm điện thông minh.

Mẫu này có hàng sẵn không ad
Dạ, sản phẩm có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3