| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Pin | 2100mAh 3.8V |
| Giao tiếp | Micro USB |
| Tốc độ | 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 150Mbps |
| Cơ chế bảo mật mạng | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2 |
| Button (nút) | 1 nút WPS 1 nút RST 1 nút Power |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11g IEEE 802.11b IEEE 802.11n |
| Kích thước | 98 x59 x 15.5mm (L x W x H) |
| Bảo hành | 24 tháng (cho thiết bị), 3 tháng (cho pin) |
MF180 được tích hợp chip đến từ nhà sản xuất Qualcomm cùng công nghệ ăng-ten TrueSignal giúp tăng hiệu quả kết nối Internet vượt trội, đồng thời cung cấp cho các thiết bị kết nối sự ưu tiên và tính ổn định cao. Việc trang bị chip hiệu năng cao còn làm giảm thiểu mất kết nối đột ngột lên đến 30% và tăng tuổi thọ pin 20%, đảm bảo cho tín hiệu Internet luôn luôn ổn định mọi lúc mọi nơi.

Với công nghệ LTE Cat4, MF180 cung cấp tốc độ download và upload lần lượt là 150Mbps và 50Mbps (nhanh gấp 10-30 lần mạng WCDMA thông thường), giúp bạn thoải mái tận hưởng một bộ phim HD mượt mà không giật lag, tải tập tin trong tích tắc, chơi game online hoặc gọi video không giới hạn …

Chỉ cần cắm SIM 3G/4G vào khe cắm SIM, MF180 ngay lập tức hỗ trợ và chia sẻ kết nối cho 10 thiết bị truy cập cùng một lúc. Giờ đây bạn có thể dễ dàng sử dụng Internet cùng với những người thân trong gia đình hoặc bạn bè, đồng nghiệp trong công ty … MF180 được trang bị khe cắm thẻ nhớ Micro USB hỗ trợ dung lượng lên đến 64GB. Bạn có thể thoải mái lưu trữ tập tin hình ảnh, video cá nhân vào thẻ nhớ trên thiết bị, và dễ dàng chia sẻ những tập tin đó với máy tính bàn hoặc laptop thông qua cổng USB (Chế độ USB). Hoặc bạn cũng có thể đọc thẻ nhớ từ giao diện Web, đổi tên, download, upload tập tin lên thẻ nhớ (Chế độ HTTP Share).
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3