| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | - Tính năng multi SSID, IPTV và QoS - Lập lịch kiểm soát wifi, Reboot - Hỗ trợ cài đặt dễ dàng trên điện thoại - Tính năng Repeater,WISP, WDS dễ dàng mở rộng sóng từ bất kỳ nguồn phát nào |
| Giao tiếp | * WAN : 10/100Mbps, RJ45 * LAN: 2 x 10/100Mbps |
| Tốc độ | đạt đến 300Mbps |
| Standard (Chuẩn kết nối) | Hỗ trợ WIFI chuẩn IEEE 802.11b/g/n |
| Bảo hành | 24 tháng |
Giới thiệu Thiết bị mạng/ Router ToToLink N210RE chuẩn N 300Mbps
Router ToToLink N210RE là một thiết bị phát sóng Wi-Fi tốc độ cao, vùng phát sóng rộng rãi với thiết kế hiện đại được lấy cảm hứng từ những mẫu xe đua huyền thoại. Với những đường nét sang trọng và các khe thoát nhiệt trên và dưới hoạt động mạnh mẽ giúp Router được ổn định và hoạt động trong thời gian dài.
![]()
Tốc độ cao không dây 300Mbps
Xem phim, nghe nhạc, làm việc... tiết kiệm thời gian của bạn. Đáp ứng mọi nhu cầu một cách nhanh chóng. Bạn sẽ được trải nghiệm tốc độ nhanh nhất mà N210RE mang lại.
Phủ sóng rộng lớn
Với thiết kế 2 ăng ten vượt trội 5dBi mang lại cho bạn một khả năng kết nối rộng lớn, tối ưu. Mọi ngóc ngách trong nhà của bạn sẽ phủ đầy sóng Wi-Fi để mang lại trải nghiệm tối đa.
![]()
Công nghệ hiện đại
N210RE được trang bị công nghệ tiên tiến, hoạt động mượt mà cho dù có nhiều thiết bị hoạt động hay chơi game, tải các phần mềm nặng, steam...
Quản lý nhiều mạng Wi-Fi
Ngoài mạng Wi-Fi chính, bây giờ bạn có thể điều khiển các mạng Wi-Fi khác để phục vụ nhu cầu quản lý và chia sẻ mạng Wi-Fi cho nhiều mục đích khác nhau.
![]()
Kết nối an toàn
Kết nối với mạng an toàn, dễ dàng và nhanh chóng bằng nút bấm WPS. Cài đặt dễ dàng với cửa sổ cài đặt tự động bật lên cho các bước cài đặt đơn giản nhất.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm