Mã Sản phẩm: tnd2312
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 4*10/100Mbps PoE Ports, 4*10/100Mbps auto-negotiation RJ-45 Ports |
| Tốc độ | 100/100Mbps at Half/Full Duplex |
| Nguồn | 48V, 1.25A |
| Kích thước | 158.4mm x 106.5mm x 27mm (L x W x H) |
| Bảo hành | 24 tháng |
TotoLink SW804P là thiết bị chia mạng với 8 cổng đáp ứng nhu cầu của bạn với đầy đủ băng thông. Dù được trang bị tới 8 cổng kết nối tuy nhiên vẫn đảm bảo dáng dấp vuông vức với kích thước không quá lớn khi kết hợp với modem mạng. Bạn có thể dễ dàng để hai thiết bị tại một chỗ tránh gây chiếm không gian và đảm bảo dễ dàng bảo trì sản phẩm.

TotoLink SW804P trang bị 4 ports 10/100Mbps Auto negotiation (MDI/MDIX), 4 cổng 10/100Mbps PoE với IEEE.3af (15.4W /port), đèn LED báo quá tải PoE. Có giá gắn tường, Adapter rời 220V to 48V, EIA/TIA-568 100 Ω STP (100m max.), 100Base-Tx: UTP Cat 5, 5e cable (100m, max.), địa chỉ MAC tự động chỉ tới, lưu và hồi đáp AGING.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm