mình mua 1 cái, báo giá giúp mình
Dạ, giá bán hiện tại đang có chương trình giảm giá chỉ còn 249.000đ ạ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tns8384
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | Mini USB 2.0 |
| Tốc độ | 300Mbps |
| Băng tần | 2.400-2.4835GHz |
| Antenna dBi | Đẳng hướng kép 3dBi |
| Độ nhạy thu/phát | 270M: -68dBm@10% PER. 130M: -68dBm@10% PER. 108M: -68dBm@10% PER. 54M: -68dBm@10% PER. 11M: -85dBm@8% PER. 6M: -88dBm@10% PER. 1M: -90dBm@8% PER |
| Cơ chế bảo mật mạng | Hỗ trợ WEP 64/128 bit, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7(32/64bits), Windows Vista(32/64bits), Windows XP(32/64bits) |
| Button (nút) | Nút nhấn QSS/Software |
| Bảo hành | 24 tháng |

Bộ chuyển đổi USB không dây độ lợi cao TL-WN822N là một client không dây tốc độ 300Mbps cho phép người dùng kết nối máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay đến một mạng không dây và truy cập kết nối Internet tốc độ cao. Thiết bị hoàn toàn tương thích với các thiết bị không dây chuẩn 802.11b/g/n, tốc độ 11n mang đến tín hiệu nhanh chóng và đáng tin cậy không bị lag khi chơi game trực tuyến, gọi điện thoại internet hay cả xem video HD trực tuyến

Kiểu dáng bên ngoài thời trang và mới lạ, thiết kế kiểu dáng để bàn của TL-WN822N giúp tiếp nhận tín hiệu từ nhiều môi trường khác nhau, đảm bảo tín hiệu xuyên suốt và ổn định. TL-WN822N còn được trang bị cáp USB kèo theo 1.5m để việc cài đặt và triển khai được thuận tiện và linh hoạt hơn. TL-WN822N được trang bị ăng ten kép bên ngoài 3dBi có khả năng xoay và điều chỉnh theo nhiều hướng khác nhau để phù hợp với nhiều môi trường hoạt động và bắt tín hiệu sóng tốt nhất có thể, tốt hơn nhiều so với các bộ chuyển đổi sử dụng ănten bên trong.
mình mua 1 cái, báo giá giúp mình
Dạ, giá bán hiện tại đang có chương trình giảm giá chỉ còn 249.000đ ạ. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)