Mã Sản phẩm: tn49455
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB2.0 |
| Tốc độ | 5GHz: tối đa 433Mbps; 2.4GHz: tối đa 200Mbps |
| Wifi | IEEE802.11b,IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a,IEEE 802.11ac |
| Antenna dBi | 1* anten ngoài 6dBi |
| Cơ chế bảo mật mạng | 64/128-bit WEP,WPA-PSK / WPA2-PSK,WPA / WPA2 |
| Kích thước | 48mm*20mm*8mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
USB Wifi Tenda U10 là USB thu WiFi 2 băng tần chuẩn 11AC với tốc độ băng tần 5Ghz lên đến 433Mbps và tốc độ băng tần 2.4Ghz lên đến 200Mbps giúp bạn có thể thao tác trên Internet nhanh gọn và sễ dàng.

USB Wifi Tenda U10 trang bị anten ngoài có độ nhạy thu cực cao 6dBi cùng công nghệ MU-MIMO giúp tăng cường hiệu quả truyền dữ liệu, mang lại kết nối mượt mà hơn

Với bộ nhớ trong tích hợp , USB Wifi Tenda U10 có thể hoàn toàn tự động cài đặt khi được kết nối vào máy tính. Sản phẩm tương thích các hệ điều hành Windows (XP/7/8/8.1/10), có khả năng đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3