Mã Sản phẩm: tn49027
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 3.0 |
| Tốc độ | 1201Mbps (5GHz), 573.5Mbps (2.4GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Wifi | Wi-Fi 6 (ax/ac/n/g/b/a) |
| Antenna dBi | 1 ăng ten liền 5dBi; 1 ăng ten ngầm |
| Cơ chế bảo mật mạng | WEP, WPA/WPA2, WPA/ WPA2 - PSK, WPA3 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 (32/64 bits), Windows 10 (32/64 bits) |
| Đèn LED báo hiệu | 1 đèn ACT |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~50 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 21 mm × 15 mm × 7.7 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
USB Wifi Totolink X6100UA hoạt động đồng thời trên cả 2 băng tần 2,4GHZ và 5GHZ với tổng băng thông lên đến 1774.5Mbps.

Kết hợp cùng với bộ định tuyến có MU-MIMO, công nghệ Wi-Fi AC Wave 2 trên A650USM với MU-MIMO sẽ nâng cấp cho laptop hoặc máy tính để bàn chạy Windows của bạn tận hưởng Wi-Fi nhanh hơn và mạnh hơn so với bộ thu Wi-Fi 11ac có sẵn thông thường.

Với thiết kế cực kỳ nhỏ gọn và màu sắc sang trọng, Totolink X6100UA mang đến sự linh hoạt, tiện lợi khi sử dụng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)